Tin tức

Khám phá tin tức, bài phân tích và hướng dẫn thực hành về tiêu chuẩn ISO, đánh giá sự phù hợp, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững. Chuyên mục cập nhật các chủ đề ESG, khí nhà kính, CBAM cùng hoạt động của GIC Việt Nam, giúp doanh nghiệp nắm bắt thay đổi và vận dụng vào thực tiễn.

Xác minh CBAM là gì? Khi nào dữ liệu phát thải cần được xác minh?


Dữ liệu phát thải cần có bằng chứng đủ tin cậy trước khi được sử dụng để khai báo CBAM.

Với dữ liệu phát thải thực tế, xác minh là bước đánh giá độc lập phương pháp tính, số liệu và các bằng chứng liên quan. Doanh nghiệp cần xác định rõ phạm vi công việc, lựa chọn tổ chức có công nhận CBAM phù hợp và chuẩn bị hồ sơ sớm để kịp bàn giao cho khách hàng EU.

LƯU Ý

Kết quả xác minh không phải là chứng nhận doanh nghiệp đã đáp ứng mọi nghĩa vụ CBAM. Kết luận xác minh gắn với báo cáo, cơ sở sản xuất và kỳ dữ liệu được kiểm tra.

01

Xác minh CBAM là gì?

Xác minh CBAM là hoạt động đánh giá độc lập báo cáo phát thải của cơ sở sản xuất theo các yêu cầu CBAM. Tổ chức xác minh kiểm tra phương pháp tính, số liệu và hồ sơ chứng minh, sau đó đưa ra kết luận trong báo cáo xác minh.

Trong một số văn bản/tài liệu, thuật ngữ verification còn được dùng là “kiểm tra xác nhận” hoặc “thẩm tra”. Bài viết sử dụng thống nhất từ “xác minh”.

CBAM yêu cầu mức bảo đảm hợp lý: tổ chức xác minh phải thu thập đủ bằng chứng để kết luận báo cáo không có sai sót trọng yếu — những sai sót có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả báo cáo. Đây là mức bảo đảm cao, nhưng không phải bảo đảm tuyệt đối và không nhất thiết phải kiểm tra từng số liệu. Xem hướng dẫn xác minh của EC.

Các chứng nhận hoặc báo cáo khác chưa đủ để chứng minh dữ liệu đáp ứng CBAM. Chứng nhận ISO 9001, ISO 14001 hoặc báo cáo khí nhà kính đã được xác minh theo phương pháp khác không thay thế yêu cầu xác minh CBAM. Doanh nghiệp cần kiểm tra phương pháp tính, phạm vi báo cáo và phạm vi công nhận CBAM của tổ chức xác minh.
02

Khi nào dữ liệu cần được xác minh?

Đối với hàng hóa không phải điện thuộc diện thực hiện nghĩa vụ CBAM, cần phân biệt ba trường hợp:

SỬ DỤNG DỮ LIỆU THỰC TẾ

Cần xác minh trước khi dùng để khai báo

Khi bên khai báo sử dụng dữ liệu phát thải thực tế, dữ liệu phải được xác minh bởi tổ chức có công nhận CBAM phù hợp. Việc nhà máy tự tính toán và ký xác nhận không thay thế xác minh độc lập.

CHỈ SỬ DỤNG GIÁ TRỊ MẶC ĐỊNH

Không cần xác minh riêng giá trị do EC ban hành

Bên khai báo vẫn phải lựa chọn đúng giá trị mặc định và cung cấp thông tin hàng hóa theo quy định. Sử dụng giá trị mặc định không đồng nghĩa với được miễn các nghĩa vụ CBAM khác.

KẾT HỢP DỮ LIỆU THỰC TẾ VÀ GIÁ TRỊ MẶC ĐỊNH

Vẫn cần xác minh báo cáo của nhà máy

Ví dụ, nhà máy sử dụng số liệu thực tế của quá trình sản xuất và giá trị phát thải mặc định cho một số nguyên liệu, bán thành phẩm đầu vào cần tính theo CBAM. Trong trường hợp này, báo cáo của nhà máy vẫn phải được xác minh, bao gồm việc kiểm tra cách lựa chọn và sử dụng các giá trị mặc định liên quan.

Cơ sở: Điều 7–8 của Quy định CBAM đã sửa đổihướng dẫn dành cho cơ sở sản xuất ngoài EU. Điện có phương pháp và điều kiện sử dụng dữ liệu thực tế riêng.

Cần làm rõ mục đích yêu cầu của khách hàng. Việc kiểm tra dữ liệu để đánh giá nhà cung cấp hoặc lập báo giá có thể có phạm vi khác với xác minh phục vụ khai báo CBAM. Doanh nghiệp nên thống nhất mục đích, tiêu chí kiểm tra và hồ sơ cần bàn giao.

03

Ai được thực hiện xác minh CBAM?

Tổ chức xác minh phải được cơ quan công nhận quốc gia của EU cấp công nhận CBAM với phạm vi phù hợp, đồng thời đăng ký trong Hệ thống đăng ký CBAM. Phạm vi công nhận phải bao gồm nhóm hoạt động cần xác minh tại cơ sở sản xuất. Tham khảo thông tin của ECgiải thích về công nhận của EA.

Trước khi ký hợp đồng, cần làm rõ

  • Đơn vị chịu trách nhiệm: Tên pháp nhân ký hợp đồng, thực hiện xác minh và phát hành báo cáo; làm rõ vai trò của từng đơn vị nếu có nhiều bên tham gia.
  • Phạm vi và hiệu lực công nhận: Kiểm tra giấy công nhận, phụ lục phạm vi và tình trạng hiệu lực. Thông tin giới thiệu “có năng lực xác minh khí nhà kính” chưa đủ để chứng minh đáp ứng yêu cầu CBAM.
  • Nội dung dịch vụ: Cơ sở sản xuất, sản phẩm, kỳ báo cáo, lịch kiểm tra tại nhà máy, hồ sơ bàn giao và điều kiện phát sinh chi phí bổ sung.
Công nhận và xác minh là hai hoạt động khác nhau. Cơ quan công nhận đánh giá năng lực của tổ chức xác minh; tổ chức xác minh đánh giá báo cáo phát thải của cơ sở sản xuất. Đơn vị đang làm thủ tục xin công nhận chưa được coi là đã có công nhận CBAM.

Cần bảo đảm tính độc lập. Tổ chức xác minh hoặc bộ phận thuộc cùng pháp nhân không được cung cấp dịch vụ tư vấn gây xung đột lợi ích cho cơ sở được xác minh, như lập kế hoạch giám sát hoặc soạn báo cáo phát thải. Xem Quy định (EU) 2025/2551.

04

Tổ chức xác minh kiểm tra những gì?

Tổ chức xác minh kiểm tra phương pháp tính, dữ liệu và bằng chứng liên quan để đánh giá độ tin cậy của báo cáo. Các nội dung chính gồm:

Phạm vi và phương pháp

Cơ sở sản xuất, sản phẩm, kỳ báo cáo, kế hoạch giám sát và phạm vi các quá trình, nguồn phát thải được đưa vào tính toán.

Số liệu và chứng từ

Sản lượng, lượng nhiên liệu và nguyên liệu sử dụng, kết quả đo và căn cứ lựa chọn hệ số tính toán; khả năng đối chiếu kết quả với dữ liệu, chứng từ gốc.

Dữ liệu đầu vào và cách phân bổ

Thông tin phát thải của nguyên liệu, bán thành phẩm đầu vào cần tính theo CBAM; cách tổng hợp và phân bổ dữ liệu cho từng quá trình sản xuất.

Kết quả tính và các khoản điều chỉnh

Kết quả phát thải nhúng và thông tin phục vụ điều chỉnh theo mức phân bổ hạn ngạch miễn phí của EU khi có liên quan; các sai lệch phát hiện và việc khắc phục.

Nội dung kiểm tra cụ thể được xác định theo hướng dẫn xác minh của EC và các yêu cầu áp dụng cho cơ sở.

Quá trình xác minh thường gồm bốn bước

  1. 1Thống nhất phạm vi và lập kế hoạch
  2. 2Rà soát hồ sơ, kiểm tra tại cơ sở
  3. 3Làm rõ và khắc phục sai lệch
  4. 4Soát xét độc lập kết quả xác minh và phát hành báo cáo

Có cần kiểm tra trực tiếp tại nhà máy?

Về nguyên tắc, lần xác minh đầu tiên cần có kiểm tra trực tiếp tại cơ sở, trừ trường hợp đặc biệt theo quy định. Trong các kỳ sau, tổ chức xác minh chỉ được thực hiện kiểm tra từ xa hoặc miễn kiểm tra tại cơ sở khi đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng. Miễn kiểm tra tại cơ sở không có nghĩa là miễn xác minh báo cáo. Xem Quy định (EU) 2025/2546.

05

Chuẩn bị hồ sơ và bố trí thời gian thế nào?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị bộ hồ sơ có hệ thống, bảo đảm số liệu có thể kiểm tra, đối chiếu và truy xuất nguồn gốc khi làm việc với tổ chức xác minh, bao gồm:

  • Hồ sơ cơ sở: thông tin nhà máy, danh mục sản phẩm và mã CN, sơ đồ quy trình sản xuất, kế hoạch giám sát và thông tin người phụ trách.
  • Hồ sơ số liệu: bảng tính và báo cáo phát thải; số liệu sản lượng; chứng từ về lượng nguyên liệu, nhiên liệu và năng lượng sử dụng; hồ sơ thiết bị đo; dữ liệu về nguyên liệu, bán thành phẩm đầu vào cần tính theo CBAM và tài liệu liên quan.
  • Hồ sơ kiểm soát: kết quả kiểm tra, đối chiếu nội bộ; thông tin về các thay đổi trong phương pháp tính toán; lịch sử phiên bản tài liệu; hồ sơ giải trình và xử lý sai sót.

Lưu ý: Đây là cách sắp xếp hồ sơ tham khảo. Danh mục chi tiết cần được thống nhất với tổ chức xác minh, phù hợp với hoạt động của từng nhà máy và các yêu cầu CBAM áp dụng. Xem thêm tại bài Dữ liệu CBAM: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

TRONG NĂM 2026

Thu thập dữ liệu, kiểm tra tính đầy đủ của hồ sơ và chủ động trao đổi lịch xác minh. Theo lộ trình của EC, việc xem xét tài liệu và làm việc tại nhà máy có thể bắt đầu từ tháng 09/2026 với tổ chức xác minh đã được công nhận phù hợp.

TỪ THÁNG 01/2027

Hoàn tất tổng hợp dữ liệu phát thải năm 2026, cung cấp hồ sơ và xử lý các nội dung cần bổ sung, giải trình. Theo lộ trình của EC, các tổ chức xác minh được công nhận có thể bắt đầu phát hành báo cáo xác minh từ tháng 01/2027. Đây không phải là hạn bắt buộc hoàn thành xác minh của mọi doanh nghiệp.

TRƯỚC HẠN BÀN GIAO CHO KHÁCH HÀNG

Bàn giao dữ liệu phát thải đã được xác minh và báo cáo xác minh theo thời hạn thống nhất với khách hàng EU. Nên bố trí thời gian dự phòng để đối tác kiểm tra, yêu cầu bổ sung và hoàn thiện tờ khai. Hạn nộp tờ khai CBAM đầu tiên của người khai báo CBAM được cấp phép là 30/09/2027, đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU trong năm 2026. Tham khảo Hỏi đáp CBAM của EC.

Dành thời gian cho việc bổ sung hồ sơ và xử lý sai sót. Doanh nghiệp nên thống nhất sớm ngày gửi dữ liệu, lịch làm việc tại nhà máy, thời hạn giải trình và khắc phục các vấn đề được phát hiện, cùng ngày dự kiến nhận báo cáo xác minh. Không nên chờ đến sát thời hạn khách hàng yêu cầu mới tìm tổ chức xác minh.

06

Sau khi nhận báo cáo xác minh, doanh nghiệp cần làm gì?

Kiểm tra kết luận và các nội dung còn phải xử lý. Việc nhận được báo cáo xác minh không đồng nghĩa dữ liệu đã đủ điều kiện sử dụng để khai báo CBAM. Sai sót trọng yếu chưa được khắc phục hoặc không đủ bằng chứng để đạt mức bảo đảm hợp lý có thể dẫn đến kết quả xác minh không đạt yêu cầu. Trong trường hợp đó, dữ liệu liên quan không thể được sử dụng như dữ liệu phát thải thực tế đã được xác minh. Tham khảo hướng dẫn của EC về kết luận xác minh, mục 4.15–4.16.

Trước khi bàn giao, doanh nghiệp cần đối chiếu tên và thông tin nhận diện cơ sở sản xuất, kỳ báo cáo, sản phẩm, mã CN và phiên bản dữ liệu được xác minh. Các sai sót, điểm không phù hợp hoặc khuyến nghị còn được ghi nhận trong báo cáo cần được trao đổi với tổ chức xác minh để thống nhất cách xử lý.

Báo cáo xác minh của cơ sở A không thể dùng để xác nhận dữ liệu phát thải của cơ sở B chỉ vì hai cơ sở cùng thuộc một doanh nghiệp.

Một cơ sở sản xuất, nhiều khách hàng EU

Doanh nghiệp có thể cung cấp cùng một báo cáo xác minh cho nhiều khách hàng EU mua hàng được sản xuất tại cơ sở đó, với điều kiện dữ liệu sử dụng phù hợp với sản phẩm và kỳ báo cáo đã được xác minh. Mỗi người khai báo CBAM vẫn phải đối chiếu dữ liệu với hàng hóa nhập khẩu và thực hiện nghĩa vụ khai báo riêng. Tham khảo thông tin của EC về xác minh tại cơ sở sản xuất.

Khi phát hiện sai sót hoặc cần điều chỉnh dữ liệu của kỳ đã được xác minh: doanh nghiệp cần thông báo kịp thời cho tổ chức xác minh và các bên đã nhận dữ liệu để đánh giá ảnh hưởng, xác định việc sửa đổi báo cáo và điều chỉnh tờ khai nếu cần. Không tự sửa bảng tính rồi tiếp tục gửi kèm báo cáo xác minh của phiên bản dữ liệu cũ.

Người khai báo CBAM được cấp phép vẫn chịu trách nhiệm về nội dung tờ khai, kể cả khi sử dụng báo cáo xác minh do bên thứ ba phát hành. Tham khảo Hỏi đáp CBAM của EC, mục 5.13.

Chuẩn bị để dữ liệu có thể được xác minh

Bắt đầu bằng việc xác định đúng cơ sở sản xuất, sản phẩm và kỳ báo cáo. Tiếp theo, rà soát và bổ sung hồ sơ, lựa chọn tổ chức xác minh có phạm vi công nhận phù hợp, đồng thời thống nhất lịch xác minh và thời hạn bàn giao kết quả cho khách hàng EU.

Tìm hiểu thêm về phạm vi dịch vụ và hồ sơ cần chuẩn bị tại trang Xác minh phát thải nhúng CBAM của GIC Việt Nam.

Cập nhật đến ngày 11/09/2026. Bài viết tập trung vào giai đoạn chính thức, căn cứ Quy định (EU) 2023/956 đã sửa đổi, Quy định (EU) 2025/2546, 2025/2551 và các văn bản, hướng dẫn liên quan của EC.

GIC Việt Nam
Chia sẻ: