CBAM đặt ra yêu cầu mới đối với một số hàng hóa nhập khẩu vào EU. Với doanh nghiệp Việt Nam, việc xác định đúng phạm vi áp dụng, hiểu rõ trách nhiệm và chuẩn bị dữ liệu phát thải đáng tin cậy giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của khách hàng, đồng thời ước tính được các chi phí liên quan đến việc thực hiện CBAM.
- CBAM chỉ áp dụng cho một số hàng hóa nhập khẩu vào EU, không áp dụng cho tất cả sản phẩm doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU.
- Bên khai báo CBAM được cấp phép tại EU chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ CBAM. Bên này có thể là nhà nhập khẩu hoặc đại diện hải quan gián tiếp. Nhà sản xuất Việt Nam có vai trò cung cấp dữ liệu phát thải phục vụ việc khai báo.
- Giai đoạn chính thức bắt đầu từ ngày 01/01/2026. Doanh nghiệp cần tổ chức thu thập và lưu trữ dữ liệu phát thải phục vụ khai báo cho hàng hóa nhập khẩu vào EU trong năm 2026. Hạn khai báo và nộp chứng chỉ CBAM tương ứng là ngày 30/09/2027.
01 | KHÁI NIỆM CBAM là gì và tại sao EU áp dụng?
CBAM là viết tắt của Carbon Border Adjustment Mechanism, hay Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Đây là cơ chế của Liên minh châu Âu (EU) nhằm áp dụng chi phí carbon đối với lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất một số hàng hóa nhập khẩu vào EU.
Tại EU, nhiều cơ sở sản xuất phải chịu chi phí phát thải theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS). Chênh lệch về chi phí và mức độ nghiêm ngặt của chính sách khí hậu có thể dẫn đến việc dịch chuyển hoạt động sản xuất sang các nước có yêu cầu ít nghiêm ngặt hơn, hoặc tạo điều kiện để hàng nhập khẩu có mức phát thải cao thay thế hàng sản xuất tại EU. Hiện tượng này được gọi là “rò rỉ carbon”: phát thải có thể dịch chuyển ra ngoài EU thay vì được cắt giảm trên phạm vi toàn cầu. CBAM nhằm hạn chế tình trạng đó và khuyến khích sản xuất ít phát thải hơn.
Điều này có ý nghĩa gì với doanh nghiệp Việt Nam? Đối với hàng hóa thuộc diện chịu nghĩa vụ CBAM, nhà nhập khẩu EU cần tính đến cả giá mua hàng và chi phí carbon liên quan. Vì vậy, khả năng cung cấp dữ liệu phát thải đáng tin cậy và giảm phát thải trong sản xuất có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn nhà cung cấp và đàm phán hợp đồng.
CBAM thường được gọi là “thuế carbon biên giới”. Tuy nhiên, cơ chế này được thực hiện thông qua khai báo phát thải, mua và nộp chứng chỉ CBAM. Chi phí phụ thuộc vào lượng phát thải được tính theo quy định, giá chứng chỉ và các khoản điều chỉnh liên quan; không phải một mức thuế suất cố định tính trên giá trị hàng hóa.
02 | PHẠM VI Hàng hóa nào của doanh nghiệp thuộc phạm vi áp dụng CBAM?
CBAM hiện áp dụng cho một số hàng hóa thuộc sáu nhóm dưới đây. Để xác định sản phẩm có thuộc phạm vi áp dụng hay không, doanh nghiệp cần đối chiếu mã CN (Combined Nomenclature) và mô tả hàng hóa trong Phụ lục I của Quy định CBAM hiện hành, đồng thời kiểm tra các điều kiện áp dụng và trường hợp miễn trừ.
Không phải mọi sản phẩm thuộc sáu nhóm trên đều nằm trong phạm vi CBAM. Danh mục cụ thể được xác định theo mã CN và mô tả hàng hóa.
Doanh nghiệp Việt Nam nên ưu tiên rà soát các sản phẩm sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón đang xuất khẩu sang EU. Cơ sở chỉ thực hiện gia công, không trực tiếp luyện kim, vẫn cần kiểm tra vì sản phẩm sau gia công có thể thuộc danh mục CBAM.
Mã CN là mã phân loại hàng hóa gồm 8 chữ số của EU, trong đó 6 chữ số đầu tương ứng với mã HS. Doanh nghiệp nên phối hợp với nhà nhập khẩu để xác định đúng mã CN và mô tả hàng hóa, thay vì chỉ dựa vào tên thương mại của sản phẩm.
Ngưỡng miễn trừ 50 tấn được tính như thế nào?
Đối với bốn nhóm sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón, nhà nhập khẩu được miễn nghĩa vụ CBAM theo ngưỡng khối lượng nếu tổng khối lượng tịnh hàng hóa thuộc danh mục CBAM nhập khẩu trong một năm dương lịch không vượt quá 50 tấn.
Khối lượng này được cộng chung cho cả bốn nhóm hàng theo từng nhà nhập khẩu, qua tất cả các lô hàng và nhà cung cấp. Đây không phải ngưỡng riêng cho từng nhóm hàng, từng lô hàng hoặc từng doanh nghiệp xuất khẩu. Ngưỡng này không áp dụng cho điện và hydro.
Trong cùng một năm dương lịch, một nhà nhập khẩu EU nhập khẩu 30 tấn hàng thuộc danh mục CBAM từ doanh nghiệp A và 25 tấn từ doanh nghiệp B. Các hàng hóa này đều thuộc bốn nhóm được áp dụng ngưỡng khối lượng.
Tổng khối lượng là 55 tấn, vượt ngưỡng miễn trừ. Nghĩa vụ CBAM áp dụng đối với toàn bộ 55 tấn, không chỉ 5 tấn vượt ngưỡng. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam không thể kết luận khách hàng được miễn nghĩa vụ CBAM chỉ dựa trên lượng hàng do doanh nghiệp cung cấp.
Lưu ý về yêu cầu của khách hàng: Đối với sản phẩm chưa thuộc danh mục CBAM, khách hàng EU vẫn có thể yêu cầu dữ liệu phát thải để phục vụ quản lý chuỗi cung ứng. Cần phân biệt yêu cầu thương mại này với nghĩa vụ theo quy định CBAM.
03 | LỘ TRÌNH Những mốc thời gian doanh nghiệp cần nhớ
| Thời điểm | Nội dung chính |
|---|---|
| 01/10/2023–31/12/2025 | Giai đoạn chuyển tiếp: báo cáo phát thải theo quý; chưa phải mua và nộp chứng chỉ CBAM. |
| Từ 01/01/2026 | Giai đoạn chính thức: nghĩa vụ CBAM, bao gồm nghĩa vụ tài chính, áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU thuộc diện chịu nghĩa vụ. Việc mua và nộp chứng chỉ cho năm 2026 được thực hiện trong năm 2027. |
| Từ 01/02/2027 | Bắt đầu bán chứng chỉ CBAM, bao gồm chứng chỉ phục vụ nghĩa vụ đối với hàng hóa nhập khẩu vào EU trong năm 2026. |
| Chậm nhất 30/09/2027 | Bên khai báo CBAM được cấp phép tại EU phải nộp tờ khai CBAM cho năm 2026 và nộp số chứng chỉ tương ứng theo quy định. |
Doanh nghiệp cần thu thập và lưu trữ dữ liệu ngay trong năm 2026. Hồ sơ cần được cập nhật trong quá trình sản xuất, bao gồm số liệu về nguyên liệu, nhiên liệu, điện năng, sản lượng và các chứng từ liên quan. Nếu chờ đến năm 2027 mới thu thập, doanh nghiệp có thể thiếu dữ liệu hoặc chứng từ để tính toán và thẩm tra phát thải phục vụ khai báo CBAM.
04 | TRÁCH NHIỆM Nhà nhập khẩu EU và doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì?
| Chủ thể | Vai trò và công việc chính |
|---|---|
| Bên khai báo CBAM được cấp phép tại EU | Nộp tờ khai CBAM; mua và nộp chứng chỉ theo quy định; chịu trách nhiệm về nội dung khai báo và việc thực hiện nghĩa vụ CBAM. Bên này là nhà nhập khẩu hoặc đại diện hải quan gián tiếp đáp ứng các điều kiện quy định. |
| Nhà sản xuất Việt Nam | Cung cấp thông tin về cơ sở sản xuất và hàng hóa. Khi cung cấp số liệu phát thải thực tế để phục vụ khai báo CBAM, cần theo dõi, tính toán phát thải theo phương pháp CBAM, lưu hồ sơ chứng minh và bố trí thẩm tra bởi tổ chức được công nhận phù hợp. |
| Doanh nghiệp thương mại, xuất khẩu | Trao đổi yêu cầu về dữ liệu của khách hàng EU với nhà sản xuất; phối hợp cung cấp thông tin đầy đủ, đúng hạn; bảo đảm xác định được cơ sở sản xuất tương ứng với hàng hóa và dữ liệu phát thải được cung cấp. |
| Tổ chức thẩm tra được công nhận theo CBAM | Kiểm tra độc lập báo cáo phát thải và hồ sơ chứng minh; đánh giá sự phù hợp với yêu cầu CBAM và phát hành báo cáo thẩm tra. Phạm vi công nhận của tổ chức phải phù hợp với hoạt động sản xuất và loại hàng hóa được thẩm tra. |
Doanh nghiệp Việt Nam và đối tác EU cần thống nhất trong hợp đồng về dữ liệu phải cung cấp, thời hạn cung cấp, yêu cầu thẩm tra và trách nhiệm chi trả các chi phí liên quan.
Các bên có thể thỏa thuận phân chia chi phí thu thập dữ liệu, thẩm tra và chi phí chứng chỉ CBAM. Tuy nhiên, thỏa thuận này không làm thay đổi trách nhiệm pháp lý của bên khai báo được cấp phép tại EU đối với việc thực hiện nghĩa vụ CBAM.
05 | DỮ LIỆU “Phát thải nhúng” là gì?
Phát thải nhúng (embedded emissions) là lượng khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất hàng hóa, được xác định theo phạm vi và phương pháp tính của CBAM. Thuật ngữ “nhúng” thể hiện lượng phát thải gắn với việc sản xuất hàng hóa, không có nghĩa là khí nhà kính nằm trong sản phẩm. Các khí nhà kính thuộc phạm vi tính toán được quy đổi về CO₂ tương đương (CO₂e) để tổng hợp.
Tùy loại hàng hóa, phạm vi tính toán có thể bao gồm phát thải trực tiếp từ sản xuất, phát thải gián tiếp từ điện sử dụng và phát thải gắn với việc sản xuất tiền chất. Trong CBAM, tiền chất là những nguyên liệu đầu vào mà phát thải từ quá trình sản xuất chúng phải được tính vào phát thải của sản phẩm theo quy định. Không phải mọi nguyên liệu đầu vào đều được coi là tiền chất.
Ví dụ, cơ sở sản xuất sản phẩm thép từ phôi mua ngoài có thể cần dữ liệu phát thải gắn với việc sản xuất phôi tại cơ sở cung cấp. Phát thải từ điện sử dụng cũng chỉ được đưa vào phép tính đối với những hàng hóa mà quy định CBAM yêu cầu.
Cần xác định đúng phạm vi tính toán. CBAM có quy tắc riêng về quy trình sản xuất, nguồn phát thải và tiền chất cần tính đến. Vì vậy, doanh nghiệp không thể chỉ lấy tổng phát thải trong báo cáo kiểm kê khí nhà kính của công ty chia cho tổng sản lượng rồi sử dụng ngay làm số liệu khai báo CBAM.
Giả sử một sản phẩm thép có mức phát thải nhúng được xác định theo phương pháp CBAM là 1,8 tấn CO₂e/tấn sản phẩm. Với 100 tấn sản phẩm nhập khẩu vào EU, lượng phát thải nhúng tương ứng là:
Đây là lượng phát thải, chưa phải chi phí CBAM. Để xác định số chứng chỉ phải nộp và chi phí tương ứng, cần tính thêm các khoản điều chỉnh theo quy định và giá chứng chỉ áp dụng.
Dữ liệu phát thải thực tế và giá trị mặc định
Đối với hàng hóa không phải điện, bên khai báo có thể sử dụng số liệu phát thải thực tế đã được thẩm tra hoặc giá trị mặc định theo quy định CBAM.
- Số liệu phát thải thực tế được xác định từ dữ liệu sản xuất và phát thải của cơ sở theo phương pháp CBAM.
- Giá trị mặc định do Ủy ban châu Âu ban hành. Khi sử dụng, cần lựa chọn đúng giá trị và áp dụng các hệ số điều chỉnh theo quy định; doanh nghiệp không tự lựa chọn một hệ số phát thải thay thế bất kỳ.
Điện có phương pháp tính và điều kiện sử dụng số liệu thực tế riêng.
Khi cung cấp số liệu thực tế để phục vụ khai báo CBAM, nhà sản xuất cần bố trí thẩm tra bởi tổ chức được cơ quan công nhận quốc gia có thẩm quyền của EU công nhận, với phạm vi công nhận CBAM phù hợp. Tổ chức thẩm tra phải đăng ký trong Hệ thống đăng ký CBAM.
Số liệu thực tế giúp phản ánh mức phát thải của cơ sở sản xuất và kết quả giảm phát thải. Tuy nhiên, sử dụng số liệu thực tế không mặc nhiên làm chi phí CBAM thấp hơn so với sử dụng giá trị mặc định; cần so sánh trên cùng điều kiện tính toán.
06 | CHI PHÍ Chi phí CBAM được xác định như thế nào?
Chi phí mua chứng chỉ CBAM phụ thuộc vào số chứng chỉ phải nộp và giá chứng chỉ áp dụng. Số chứng chỉ phải nộp được xác định trên cơ sở khối lượng hàng nhập khẩu, mức phát thải nhúng của hàng hóa và các khoản điều chỉnh theo quy định.
Giá chứng chỉ CBAM được tính từ giá đấu giá hạn ngạch phát thải trong Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS):
- Đối với hàng nhập khẩu năm 2026: áp dụng giá bình quân của quý hàng hóa được nhập khẩu vào EU, dù chứng chỉ được mua trong năm 2027.
- Từ năm 2027: giá chứng chỉ được tính và công bố theo bình quân tuần, ngoại trừ chứng chỉ phục vụ nghĩa vụ đối với hàng nhập khẩu năm 2026 nêu trên.
Số chứng chỉ phải nộp được điều chỉnh để tính đến phần hạn ngạch phát thải còn được phân bổ miễn phí cho hoạt động sản xuất tương ứng tại EU. Mức điều chỉnh được xác định theo quy tắc CBAM cho từng loại hàng hóa. Vì vậy, không thể áp dụng một “thuế suất CBAM” chung cho mọi sản phẩm hoặc chỉ nhân tổng lượng phát thải với giá EU ETS để xác định chi phí.
Chi phí carbon đã thực trả tại nước xuất xứ cho lượng phát thải được khai báo có thể được tính giảm trừ, nếu đáp ứng điều kiện và có hồ sơ chứng minh theo quy định. Việc xác định khoản được giảm trừ phải tính đến các khoản hoàn trả hoặc bù đắp liên quan. Không phải mọi khoản chi cho bảo vệ môi trường đều được giảm trừ khi tính nghĩa vụ CBAM.
Khi lập ngân sách, doanh nghiệp nên tách rõ hai nhóm chi phí:
- Chi phí mua chứng chỉ CBAM: do bên khai báo được cấp phép tại EU thực hiện; các bên có thể thỏa thuận việc phân chia chi phí trong giao dịch.
- Chi phí chuẩn bị dữ liệu tại cơ sở sản xuất: gồm theo dõi, đo lường, tính toán phát thải, quản lý hồ sơ và thẩm tra khi sử dụng số liệu thực tế.
Việc tách rõ các nhóm chi phí giúp doanh nghiệp dự toán sát hơn và thống nhất trách nhiệm chi trả với khách hàng.
07 | KINH DOANH CBAM có thể ảnh hưởng như thế nào đến doanh nghiệp Việt Nam?
Doanh nghiệp cần xem xét tác động của CBAM trên ba phương diện chính:
- Giá bán và biên lợi nhuận: Khách hàng EU có thể tính thêm chi phí carbon khi so sánh các nhà cung cấp và đàm phán giá mua. Điều này có thể tạo áp lực lên giá bán và biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Khả năng đáp ứng yêu cầu khách hàng: Dữ liệu phát thải không đầy đủ, cung cấp chậm hoặc thiếu hồ sơ chứng minh có thể gây khó khăn cho việc khai báo CBAM và ảnh hưởng đến đánh giá của khách hàng về nhà cung cấp.
- Quyết định đầu tư: Việc xác định các nguồn phát thải chính giúp doanh nghiệp có cơ sở lựa chọn giải pháp tiết kiệm năng lượng, cải tiến công nghệ và sử dụng nguyên liệu ít phát thải hơn.
Mức độ ảnh hưởng khác nhau giữa các doanh nghiệp, tùy thuộc vào tỷ trọng xuất khẩu sang EU, loại hàng hóa, công nghệ sản xuất, nguyên liệu đầu vào và điều khoản hợp đồng. Các dự báo cho toàn ngành có thể dùng để tham khảo, nhưng doanh nghiệp cần đánh giá tác động dựa trên dữ liệu sản xuất và kinh doanh thực tế.
Doanh nghiệp không trực tiếp xuất khẩu sang EU vẫn có thể nhận được yêu cầu cung cấp dữ liệu phát thải. Trường hợp này có thể xảy ra khi doanh nghiệp cung cấp tiền chất cho quá trình sản xuất hàng hóa thuộc CBAM hoặc bán hàng qua doanh nghiệp thương mại để xuất khẩu sang EU. Do đó, doanh nghiệp nên trao đổi với khách hàng để xác định thị trường tiêu thụ, vai trò của sản phẩm trong chuỗi cung ứng và yêu cầu dữ liệu liên quan.
08 | HÀNH ĐỘNG Sáu việc doanh nghiệp nên bắt đầu ngay
Doanh nghiệp có thể tổ chức việc chuẩn bị đáp ứng CBAM theo sáu bước sau:
- Rà soát sản phẩm và khách hàng EU
Lập danh sách sản phẩm, mã hàng, cơ sở sản xuất, khối lượng xuất khẩu và nhà nhập khẩu tại EU. Phối hợp với khách hàng xác định mã CN, đối chiếu danh mục CBAM và kiểm tra điều kiện miễn trừ. Với ngưỡng 50 tấn, cần xem xét tổng lượng hàng thuộc diện tính ngưỡng của từng nhà nhập khẩu, không chỉ lượng hàng doanh nghiệp cung cấp.
- Chỉ định đầu mối và thống nhất yêu cầu với khách hàng
Phân công người điều phối giữa các bộ phận sản xuất, môi trường, kế toán, mua hàng và xuất khẩu. Thống nhất với khách hàng về loại dữ liệu cần cung cấp, biểu mẫu, kỳ báo cáo, thời hạn và yêu cầu thẩm tra.
- Rà soát và bổ sung dữ liệu tại cơ sở sản xuất
Tập hợp số liệu về nhiên liệu, điện năng, nguyên liệu, sản lượng cùng hóa đơn, nhật ký sản xuất, hồ sơ công nghệ và thiết bị đo. Xác định dữ liệu còn thiếu hoặc chưa đáng tin cậy; phân công người phụ trách và thời hạn khắc phục.
- Làm việc sớm với nhà cung cấp nguyên liệu
Xác định nguyên liệu đầu vào nào là tiền chất cần tính theo CBAM. Trao đổi với nhà cung cấp để thu thập dữ liệu phát thải gắn với đúng cơ sở sản xuất tiền chất; kiểm tra kỳ báo cáo, phương pháp tính và hồ sơ chứng minh đi kèm.
- Tính thử phát thải và chuẩn bị thẩm tra
Chọn một nhóm sản phẩm để tính thử theo phương pháp CBAM, qua đó phát hiện dữ liệu thiếu hoặc chưa nhất quán. Nếu sử dụng số liệu phát thải thực tế để phục vụ khai báo, cần lựa chọn tổ chức thẩm tra có phạm vi công nhận CBAM phù hợp và bố trí thời gian cho việc kiểm tra, bổ sung, hoàn thiện hồ sơ.
- Đưa kết quả vào kế hoạch kinh doanh
Phối hợp với khách hàng đánh giá các kịch bản chi phí, lựa chọn giải pháp giảm phát thải và thống nhất điều khoản hợp đồng. Duy trì việc thu thập, kiểm tra và lưu trữ dữ liệu trong suốt năm, đồng thời cập nhật dự toán khi có thay đổi về sản lượng, nguyên liệu hoặc công nghệ.
Sáu bước trên là gợi ý tổ chức công việc. Việc theo dõi, tính toán và thẩm tra phát thải cần tuân thủ quy định CBAM áp dụng cho từng loại hàng hóa và quy trình sản xuất.
Công cụ hỗ trợ chia sẻ dữ liệu: Đơn vị vận hành cơ sở sản xuất ngoài EU có thể sử dụng O3CI, phân hệ thuộc Hệ thống đăng ký CBAM, để đăng tải và chia sẻ thông tin cơ sở sản xuất cùng dữ liệu phát thải với bên khai báo. Công cụ này giúp giảm việc gửi dữ liệu lặp lại cho từng đối tác, đặc biệt khi doanh nghiệp có nhiều khách hàng EU.
Bắt đầu từ dữ liệu đáng tin cậy
Hiểu đúng CBAM và chuẩn bị dữ liệu phát thải đáng tin cậy giúp doanh nghiệp phối hợp hiệu quả với khách hàng EU, dự toán chi phí và lựa chọn giải pháp giảm phát thải phù hợp.
Tìm hiểu thêm về phạm vi dịch vụ, hồ sơ cần chuẩn bị và quy trình thực hiện tại trang Xác minh phát thải nhúng CBAM của GIC Việt Nam.
Cập nhật đến ngày 07/09/2026. Bài viết tập trung vào giai đoạn chính thức của CBAM, căn cứ Quy định (EU) 2023/956, được sửa đổi bởi Quy định (EU) 2025/2083, cùng các văn bản thực thi và văn bản ủy quyền liên quan.