Dịch vụ

Xác minh, xác nhận

Xác minh dấu vết carbon sản phẩm (CFP) - ISO 14067

I. GIỚI THIỆU DỊCH VỤ XÁC MINH DẤU VẾT CARBON SẢN PHẨM
Xác minh dấu vết carbon sản phẩm theo ISO 14067

Dấu vết carbon của sản phẩm (Carbon Footprint of a Product - CFP) là tổng lượng phát thải và loại bỏ khí nhà kính gắn với một sản phẩm trong phạm vi vòng đời được xác định, được biểu thị theo CO₂ tương đương. ISO 14067:2018 quy định các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn để định lượng và báo cáo CFP hoặc CFP một phần, trên cơ sở nhất quán với phương pháp đánh giá vòng đời (Life Cycle Assessment - LCA) theo ISO 14040 và ISO 14044.

CFP không đơn thuần là một phép cộng các nguồn phát thải. Một nghiên cứu CFP đáng tin cậy phải xác định rõ sản phẩm và đơn vị chức năng/đơn vị công bố, ranh giới hệ thống, các giai đoạn vòng đời, quy tắc cắt bỏ, phương pháp phân bổ, chất lượng dữ liệu, nguồn hệ số phát thải, xử lý phát thải và loại bỏ KNK, cũng như các giả định và giới hạn của mô hình. Khi có Quy tắc danh mục sản phẩm (Product Category Rules - PCR) hoặc yêu cầu chương trình áp dụng, các yêu cầu đó cần được xem xét cùng với ISO 14067.

GIC Việt Nam cung cấp dịch vụ xác minh báo cáo hoặc tuyên bố CFP nhằm đưa ra kết luận độc lập, dựa trên bằng chứng, về việc kết quả dấu vết carbon có được định lượng và trình bày phù hợp với tiêu chí đã thống nhất và có chứa sai sót trọng yếu hay không. Hoạt động xác minh được thực hiện theo ISO 14064-3:2019 và các yêu cầu liên quan của ISO/IEC 17029:2019, ISO 14065:2020 và chương trình áp dụng.

 
Đối tượng
Báo cáo/tuyên bố CFP của sản phẩm, dịch vụ hoặc nhóm sản phẩm xác định
Tiêu chí
ISO 14067:2018, PCR và/hoặc yêu cầu chương trình áp dụng
Kết quả
Tuyên bố xác minh (Verification Statement)
Giá trị của hoạt động xác minh
Nâng cao độ tin cậy và tính minh bạch: xác nhận độc lập độ tin cậy của kết quả CFP, dữ liệu, phương pháp tính và các giả định trọng yếu.
Kiểm tra ranh giới vòng đời sản phẩm: xem xét product system, đơn vị chức năng/đơn vị công bố, ranh giới hệ thống, các giai đoạn vòng đời và quy tắc cắt bỏ.
Đánh giá phương pháp LCA và PCR: kiểm tra tính phù hợp của phương pháp định lượng, phân bổ, mô hình hóa, PCR và các yêu cầu chương trình áp dụng.
Tăng khả năng truy xuất dữ liệu: kiểm tra dữ liệu nguyên liệu, năng lượng, vận chuyển, sản xuất, sử dụng, cuối vòng đời và các dữ liệu thứ cấp đến bằng chứng nguồn khi thuộc phạm vi.
Tăng độ tin cậy với chuỗi cung ứng và thị trường: hỗ trợ doanh nghiệp cung cấp dữ liệu CFP đáng tin cậy hơn cho khách hàng, đối tác, nhà đầu tư và các chương trình carbon liên quan.
Tạo nền tảng cho giảm phát thải sản phẩm: giúp nhận diện các công đoạn và nguồn phát thải đóng góp lớn, hỗ trợ thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, công nghệ và chiến lược giảm phát thải.
Chuẩn mực và tiêu chí áp dụng

Tùy loại sản phẩm, mục đích sử dụng kết quả, phạm vi vòng đời và chương trình áp dụng, hoạt động xác minh có thể dựa trên các chuẩn mực và tiêu chí sau:

1. Yêu cầu đối với tổ chức xác minh
  • ISO/IEC 17029:2019;
  • ISO 14065:2020;
  • Yêu cầu bổ sung của chương trình xác minh áp dụng.
2. Quá trình xác minh
  • ISO 14064-3:2019;
  • ISO 14064-5:2026 đối với hoạt động/kỹ thuật thực hiện từ xa khi phù hợp;
  • Yêu cầu cụ thể của chương trình CFP hoặc chủ chương trình.
3. Tiêu chí đối với nghiên cứu CFP
  • ISO 14067:2018;
  • ISO 14040 và ISO 14044 về nguyên tắc, khuôn khổ và yêu cầu LCA;
  • PCR, quy tắc ngành hoặc yêu cầu chương trình áp dụng.

Tình trạng tiêu chuẩn: ISO 14067:2018 hiện là phiên bản được công bố và đang ở trạng thái sẽ được sửa đổi. ISO/WD 14067.2 đang trong giai đoạn Working Draft và dự kiến sẽ thay thế phiên bản 2018 sau khi hoàn thành quy trình xây dựng tiêu chuẩn; cho đến khi phiên bản mới được ban hành, ISO 14067:2018 vẫn là tiêu chuẩn tham chiếu hiện hành.

Trước khi triển khai, GIC Việt Nam thống nhất với khách hàng về sản phẩm/đối tượng, đơn vị chức năng hoặc đơn vị công bố, ranh giới hệ thống, kỳ dữ liệu, tiêu chí/PCR, mức đảm bảo và mức trọng yếu phù hợp với từng cuộc xác minh.

Phương pháp tiếp cận xác minh

GIC Việt Nam áp dụng phương pháp xác minh dựa trên rủi ro, bằng chứng và tính trọng yếu. Kế hoạch xác minh tập trung vào các công đoạn vòng đời, nguồn dữ liệu, phương pháp tính và giả định có khả năng tạo ra sai sót trọng yếu đối với kết quả CFP.

  • Xem xét mục tiêu nghiên cứu, sản phẩm, đơn vị chức năng/đơn vị công bố và phạm vi áp dụng.
  • Đánh giá ranh giới hệ thống, các giai đoạn vòng đời, quy tắc cắt bỏ và tính đầy đủ của nguồn phát thải/loại bỏ KNK.
  • Kiểm tra sự phù hợp của PCR, quy tắc ngành hoặc yêu cầu chương trình được sử dụng.
  • Đánh giá dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, chất lượng dữ liệu, tính đại diện về công nghệ, địa lý và thời gian.
  • Kiểm tra phương pháp phân bổ, mô hình hóa, giả định và các lựa chọn phương pháp có ảnh hưởng trọng yếu.
  • Truy xuất dữ liệu nguyên liệu, năng lượng, vận chuyển và hoạt động sản xuất đến hồ sơ, chứng từ hoặc bằng chứng nguồn.
  • Kiểm tra hệ số phát thải, hệ số đặc trưng hóa, phép tính và thực hiện tính toán lại/đối chiếu khi cần thiết.
  • Xem xét phát thải và loại bỏ liên quan đến carbon sinh học, thay đổi sử dụng đất, sử dụng và cuối vòng đời khi thuộc phạm vi nghiên cứu.
  • Đánh giá từng sai sót và tổng hợp ảnh hưởng của các sai sót so với mức trọng yếu đã xác định.
Mức đảm bảo hợp lý (reasonable assurance): cung cấp mức độ tin cậy cao hơn thông qua phạm vi và mức độ thu thập bằng chứng sâu hơn, nhưng không phải là sự đảm bảo tuyệt đối.
Mức đảm bảo có giới hạn (limited assurance): cung cấp mức độ tin cậy thấp hơn, với tính chất và phạm vi thủ tục xác minh tương ứng theo tiêu chí hoặc chương trình áp dụng.

Kết quả xác minh: Sau khi hoàn thành xác minh, xử lý các phát hiện, thẩm xét độc lập và quyết định xác minh, GIC Việt Nam ban hành Tuyên bố xác minh (Verification Statement), trong đó xác định đối tượng/sản phẩm, phạm vi và ranh giới, tiêu chí áp dụng, mức đảm bảo, kết luận xác minh và các nội dung cần lưu ý hoặc hạn chế nếu có.

II. QUÁ TRÌNH XÁC MINH DẤU VẾT CARBON SẢN PHẨM
Bước 1
Đăng ký xác minh & xem xét yêu cầu

1. Đăng ký xác minh & xem xét yêu cầu

Doanh nghiệp liên hệ GIC Việt Nam và cung cấp báo cáo/nghiên cứu CFP cùng các thông tin cần thiết về sản phẩm, đơn vị chức năng hoặc đơn vị công bố, phạm vi vòng đời, địa điểm sản xuất, PCR/chương trình áp dụng và mục đích sử dụng kết quả. GIC Việt Nam xem xét phạm vi, tiêu chí, mức đảm bảo, mức trọng yếu, năng lực thực hiện và yêu cầu về tính khách quan trước khi thống nhất hợp đồng.

Bước 2
Lập kế hoạch & chuẩn bị xác minh

2. Lập kế hoạch & chuẩn bị xác minh

GIC Việt Nam lựa chọn đoàn chuyên gia có năng lực phù hợp với sản phẩm, ngành công nghiệp và phương pháp LCA; thực hiện phân tích chiến lược, đánh giá rủi ro và xây dựng kế hoạch xác minh, kế hoạch thu thập bằng chứng và phương án lấy mẫu. Các công đoạn vòng đời, nguồn dữ liệu và giả định có rủi ro cao được nhận diện để tập trung nguồn lực.

Bước 3
Thực hiện xác minh

3. Thực hiện xác minh

Hoạt động xác minh được thực hiện tại chỗ và/hoặc từ xa khi phù hợp. Đoàn chuyên gia xem xét báo cáo CFP và mô hình LCA; kiểm tra ranh giới hệ thống, dữ liệu đầu vào/đầu ra, phương pháp phân bổ, hệ số phát thải, giả định và phép tính; truy xuất và lấy mẫu dữ liệu; phỏng vấn nhân sự liên quan, đối chiếu hồ sơ và quan sát thực tế khi cần thiết.

Bước 4
Báo cáo kết quả & xử lý các phát hiện

4. Báo cáo kết quả & xử lý các phát hiện

GIC Việt Nam tổng hợp kết quả, đánh giá các sai sót, thiếu sót, sự không nhất quán hoặc vấn đề phương pháp có thể ảnh hưởng đến kết quả CFP. Các phát hiện được thông báo để doanh nghiệp giải trình, cung cấp bằng chứng bổ sung hoặc điều chỉnh báo cáo/mô hình khi cần thiết; đoàn xác minh xem xét lại các nội dung đã xử lý trước khi chuyển hồ sơ sang thẩm xét.

Bước 5
Thẩm xét và ban hành tuyên bố xác minh

5. Thẩm xét và ban hành tuyên bố xác minh

Hồ sơ xác minh, bằng chứng, các phát hiện đã xử lý và kết luận đề xuất được thẩm xét độc lập bởi người có năng lực không tham gia trực tiếp vào hoạt động xác minh. Trên cơ sở kết quả thẩm xét và quyết định xác minh, GIC Việt Nam ban hành Tuyên bố xác minh, nêu rõ sản phẩm/đối tượng, phạm vi, tiêu chí, mức đảm bảo, kết luận và các hạn chế hoặc lưu ý nếu có.

Bước 6
Xử lý thông tin sau ban hành

6. Xử lý thông tin sau ban hành

Khi có thông tin, sự kiện hoặc bằng chứng mới phát sinh sau khi Tuyên bố xác minh được ban hành và có khả năng ảnh hưởng trọng yếu đến kết luận, GIC Việt Nam xem xét tính chất và mức độ ảnh hưởng. Khi cần thiết, GIC Việt Nam thực hiện các hành động phù hợp theo quy trình áp dụng, bao gồm xem xét sửa đổi, thay thế hoặc thu hồi Tuyên bố xác minh.

III. TẠI SAO CHỌN GIC VIỆT NAM?
Uy tín quốc tế và năng lực đánh giá sự phù hợp

GIC là tổ chức đánh giá sự phù hợp hoạt động theo các chuẩn mực quốc tế, có kinh nghiệm trong đánh giá, chứng nhận và xác minh. Nền tảng quản lý năng lực và kinh nghiệm quốc tế giúp GIC Việt Nam triển khai xác minh CFP chuyên nghiệp, nhất quán và phù hợp với yêu cầu của doanh nghiệp.

Năng lực chuyên môn và phương pháp xác minh chuẩn quốc tế

Hoạt động xác minh được thực hiện trên cơ sở ISO 14064-3, ISO/IEC 17029, ISO 14065 và các yêu cầu chương trình liên quan. Chuyên gia được lựa chọn phù hợp với sản phẩm, quy trình sản xuất, dữ liệu phát thải và phương pháp LCA; đồng thời duy trì tính độc lập, khách quan và bảo mật.

Dịch vụ chuyên nghiệp, linh hoạt và hiệu quả

GIC Việt Nam xây dựng phạm vi, kế hoạch và nguồn lực xác minh phù hợp với loại sản phẩm, mức độ phức tạp của mô hình LCA, phạm vi vòng đời và mục đích sử dụng kết quả, giúp tối ưu thời gian và chi phí trong khi vẫn bảo đảm thu thập đầy đủ bằng chứng thích hợp cho kết luận xác minh.

Thông tin liên hệ

GIC VIỆT NAM

Hà Nội: 12F, 14 Láng Hạ Building, Phường Giảng Võ

Tel: 024 6275 2268 | Hotline: 0984 609 469

Email: tuandm@gicvn.vn

TP. Hồ Chí Minh: R502, 160 Nam Kỳ Khởi Nghĩa

Tel: 028 3930 7936

Chia sẻ:

Chứng nhận hệ thống

Xác minh, xác nhận

  • Báo cáo ESG

    Khung tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) giúp doanh nghiệp đo lường các tác động bền vững, định hướng chiến lược quản trị rủi ro dài hạn và tạo ra giá trị tích cực cho cộng đồng...
  • Báo cáo kiểm kê KNK

    Kiến tạo niềm tin – Vững bước hội nhập. Xác minh độc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính giúp nâng cao độ tin cậy, tính minh bạch của dữ liệu phát thải và đáp ứng các chuẩn mực quốc...
  • Dấu vết carbon (CFP)

    Xác minh Dấu chân carbon sản phẩm (CFP Verification) - Giải pháp xây dựng niềm tin và nâng tầm giá trị sản phẩm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Phát thải nhúng (CBAM)

    Dịch vụ xác minh phát thải nhúng CBAM nhằm đánh giá độc lập phương pháp giám sát, dữ liệu hoạt động, phép tính phát thải và bằng chứng tại cơ sở sản xuất. Qua đó, doanh nghiệp nâng cao độ tin...
  • Singapore Green Labelling

    Nhãn Xanh giúp nhận diện các sản phẩm thân thiện với môi trường và nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp.

Chứng nhận sản phẩm

  • Chứng nhận hợp chuẩn

    Chứng nhận sản phẩm là quá trình đánh giá và xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, chất lượng và an toàn theo tiêu chuẩn áp dụng. Việc đạt được chứng nhận giúp minh chứng độ tin...
  • Chứng nhận hợp quy

    Chứng nhận hợp quy là hoạt động đánh giá và xác nhận sản phẩm, hàng hóa phù hợp với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Việc nắm vững các quy định và quy trình chứng nhận giúp doanh nghiệp...
  • Truy xuất nguồn gốc

    Chứng nhận Hệ thống truy xuất nguồn gốc theo ISO 22005 giúp doanh nghiệp trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi minh bạch hóa quá trình luân chuyển hàng hóa, kiểm soát chặt chẽ rủi ro ATTP, đồng thời...
  • CE Marking

    Việc gắn dấu CE là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều nhóm sản phẩm khi được đưa ra thị trường EEA. Bài viết giúp doanh nghiệp Việt Nam xác định phạm vi áp dụng, trách nhiệm của nhà sản xuất,...

Phương pháp cải tiến

  • Chứng nhận 5S

    5S tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và xây dựng môi trường làm việc năng động, sáng tạo, hiệu quả.
  • Lean Manufacturing

    Lean giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất bằng cách loại bỏ lãng phí và nâng cao giá trị cho khách hàng.
  • KPIs

    KPI là thước đo định lượng để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu của doanh nghiệp, nhóm hoặc cá nhân.

Huấn luyện, đào tạo