Dịch vụ

Chứng nhận hệ thống

Chứng nhận Quản lý rừng bền vững

I. GIỚI THIỆU DỊCH VỤ CHỨNG NHẬN QUẢN LÝ RỪNG BỀN VỮNG
SFM

Quản lý rừng bền vững (Sustainable Forest Management – SFM) là phương thức tổ chức các hoạt động bảo vệ, phát triển và sử dụng rừng nhằm duy trì đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh và sức sống của hệ sinh thái, đồng thời bảo đảm rừng thực hiện các chức năng kinh tế, xã hội và môi trường trong hiện tại và tương lai. Cách tiếp cận này xem rừng là một hệ sinh thái đa chức năng: cung cấp gỗ và lâm sản ngoài gỗ, bảo vệ đất và nguồn nước, lưu trữ các-bon, bảo tồn sinh cảnh và duy trì sinh kế của cộng đồng.

Chứng nhận quản lý rừng bền vững là hoạt động đánh giá độc lập của bên thứ ba nhằm xác nhận việc quản lý một diện tích rừng xác định đáp ứng các yêu cầu của bộ tiêu chuẩn áp dụng. Kết luận chứng nhận dựa trên cả hệ thống quản lý và kết quả thực hiện tại hiện trường, thông qua xem xét hồ sơ, bản đồ, kiểm tra thực tế tại các khu vực rừng, phỏng vấn người lao động và tham vấn các bên liên quan. Bên cạnh phương án quản lý rừng được lập đầy đủ, chủ rừng cần có bằng chứng về việc triển khai các hoạt động và kết quả đạt được về kinh tế, xã hội và môi trường để chứng minh sự phù hợp với tiêu chuẩn.

PEFC – Programme for the Endorsement of Forest Certification là tổ chức quốc tế thúc đẩy quản lý rừng bền vững thông qua việc thừa nhận các hệ thống chứng chỉ rừng đáp ứng yêu cầu của PEFC. Hoạt động đánh giá và cấp chứng chỉ do các tổ chức chứng nhận độc lập thực hiện.

Trong chuỗi cung ứng lâm sản, chứng nhận quản lý rừng bền vững (SFM) xác nhận rằng hoạt động quản lý tại khu rừng thuộc phạm vi chứng nhận đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng. Chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm PEFC (PEFC Chain of Custody – CoC) xác nhận doanh nghiệp có quy trình kiểm soát nguồn nguyên liệu và thông tin về tình trạng chứng nhận trong quá trình thu mua, chế biến và bán sản phẩm. Hai loại chứng nhận này bổ trợ cho nhau, giúp kết nối rừng được quản lý bền vững với sản phẩm trong chuỗi cung ứng.

Quản lý rừng bền vững cần bảo đảm hài hòa ba trụ cột:

Bền vững về môi trường

Bảo tồn đa dạng sinh học; duy trì vai trò của rừng trong bảo vệ đất, nguồn nước và hạn chế xói mòn; ngăn ngừa suy thoái rừng và tăng khả năng chống chịu trước tác động của biến đổi khí hậu.

Trách nhiệm xã hội

Tôn trọng quyền hợp pháp và quyền theo tập quán, truyền thống của các bên liên quan; bảo đảm an toàn và quyền lợi của người lao động; tham vấn cộng đồng về những hoạt động ảnh hưởng đến họ và giải quyết khiếu nại công bằng, minh bạch.

Hiệu quả kinh tế

Khai thác ở mức phù hợp với khả năng sinh trưởng và tái tạo của rừng; bảo đảm tái sinh sau khai thác; sử dụng hiệu quả nguồn lực và duy trì khả năng cung cấp lâm sản, dịch vụ của rừng trong dài hạn.

1. Tiêu chuẩn áp dụng và cơ chế chứng nhận PEFC

PEFC ST 1003:2024 – Sustainable Forest Management – Requirements quy định các yêu cầu quốc tế về quản lý rừng bền vững, làm cơ sở để xây dựng và đánh giá các tiêu chuẩn quản lý rừng ở cấp quốc gia, khu vực hoặc cấp dưới quốc gia. Những yêu cầu này được cụ thể hóa cho phù hợp với điều kiện sinh thái, pháp luật, quyền sử dụng đất và bối cảnh xã hội tại nơi áp dụng.

Khi đăng ký chứng nhận SFM trong một hệ thống được PEFC thừa nhận, chủ rừng được đánh giá theo tiêu chuẩn quản lý rừng cụ thể của hệ thống đó. Trong cơ chế này, PEFC ST 1003 đóng vai trò là cơ sở đối chiếu để PEFC xem xét, thừa nhận tiêu chuẩn của hệ thống. Vì vậy, trước khi triển khai chứng nhận, cần xác định rõ tên tiêu chuẩn, phiên bản áp dụng và yêu cầu chuyển tiếp nếu tiêu chuẩn đang được cập nhật.

Tại Việt Nam, VFCS/PEFC ST 1003:2019 là tài liệu tham khảo về các yêu cầu quản lý rừng bền vững được xây dựng phù hợp với điều kiện trong nước. Các thông tin cập nhật được đăng tải trên trang tiêu chuẩn và hướng dẫn của VFCC. Theo thông báo của PEFC ngày 29/7/2026, hệ thống VFCS sửa đổi đã được trình PEFC để đánh giá tái thừa nhận. Để lựa chọn đúng tiêu chuẩn khi đăng ký chứng nhận, cần kiểm tra cả hiệu lực của phiên bản tiêu chuẩn, tình trạng thừa nhận của PEFC và thời hạn chuyển tiếp liên quan.

2. Những yêu cầu chuyên môn trọng tâm của quản lý rừng bền vững

Theo cách tiếp cận của PEFC ST 1003:2024, chủ rừng cần xác định rõ diện tích và hoạt động thuộc phạm vi quản lý; cam kết đáp ứng các yêu cầu áp dụng và phân công trách nhiệm cụ thể. Việc quản lý phải dựa trên nhận diện rủi ro, cơ hội, có đủ nguồn lực và nhân sự có năng lực phù hợp. Kết quả thực hiện cần được theo dõi, đánh giá nội bộ và được lãnh đạo xem xét để kịp thời điều chỉnh, cải tiến. Hoạt động của người lao động, nhà thầu và các đơn vị tham gia khai thác trong phạm vi này cũng phải được kiểm soát để đáp ứng yêu cầu quản lý rừng bền vững.

  • Tuân thủ pháp luật, quyền đối với rừng và đất, ranh giới quản lý: Xác định và lập hồ sơ về quyền sở hữu, quản lý hoặc sử dụng rừng, cây và đất theo từng trường hợp; thể hiện rõ ranh giới trên bản đồ và tại hiện trường. Xác định, cập nhật và thực hiện các nghĩa vụ pháp luật liên quan đến lâm nghiệp, môi trường, lao động, thuế và thương mại. Có biện pháp phòng ngừa, phát hiện và xử lý khai thác trái phép, lấn chiếm đất rừng, đốt rừng trái phép và các hành vi xâm hại tài nguyên.
  • Điều tra tài nguyên và lập phương án quản lý: Thu thập, cập nhật dữ liệu về diện tích, loại rừng, loài cây, trữ lượng, mức tăng trưởng và điều kiện tự nhiên nơi cây sinh trưởng, như đất, địa hình và khí hậu. Trên cơ sở đó, xác định mục tiêu dài hạn, mức khai thác phù hợp với khả năng duy trì tài nguyên rừng, biện pháp tái sinh và nguồn lực thực hiện. Phương án quản lý cần xem xét các tác động về môi trường, xã hội và kinh tế; công khai bản tóm tắt về mục tiêu và định hướng quản lý, đồng thời bảo vệ thông tin cá nhân, bí mật kinh doanh và thông tin nhạy cảm về tài nguyên, văn hóa.
  • Quyền của các bên liên quan và điều kiện lao động: Tôn trọng quyền con người, quyền hợp pháp và quyền theo tập quán, truyền thống liên quan đến rừng. Trong những trường hợp tiêu chuẩn yêu cầu, phải có sự đồng thuận tự nguyện của bên có quyền, được đưa ra trước khi thực hiện hoạt động và trên cơ sở đã được cung cấp đầy đủ thông tin (FPIC). Bảo đảm an toàn khi khai thác, đưa gỗ từ nơi chặt hạ đến điểm tập kết và sử dụng hóa chất; đào tạo người lao động, cung cấp trang bị bảo vệ phù hợp, bảo đảm quyền lợi lao động và không phân biệt đối xử. Thiết lập cơ chế tiếp nhận, giải quyết khiếu nại và tranh chấp công bằng, minh bạch.
Sáu nhóm yêu cầu về thực hành quản lý rừng
  • Duy trì tài nguyên rừng và khả năng lưu trữ các-bon: Bảo vệ diện tích, chất lượng và giá trị của rừng; cân đối mức khai thác với khả năng sinh trưởng, tái sinh để duy trì nguồn tài nguyên và khả năng hấp thụ, lưu trữ các-bon lâu dài. Xem xét lịch sử sử dụng đất, chuyển đổi rừng và tình trạng suy thoái để xác định sự phù hợp với tiêu chuẩn. PEFC ST 1003:2024 không cho phép chuyển rừng sang mục đích nông nghiệp và quy định các điều kiện chặt chẽ đối với những trường hợp chuyển đổi khác.
  • Duy trì sức khỏe và khả năng chống chịu của hệ sinh thái: Theo dõi, phòng ngừa và kiểm soát sâu bệnh, cháy rừng, thiệt hại do thời tiết cực đoan và tác động bất lợi của hoạt động lâm nghiệp. Ưu tiên kết hợp các biện pháp phòng trừ sâu bệnh, chăm sóc rừng và biện pháp sinh học để hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Quản lý chặt chẽ hóa chất, phân bón, chất thải; phòng ngừa và ứng phó sự cố rò rỉ, tràn dầu hoặc nhiên liệu; phục hồi hệ sinh thái bị suy thoái trong điều kiện khả thi.
  • Duy trì khả năng sản xuất của rừng: Bảo đảm rừng tiếp tục cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ và các dịch vụ trong dài hạn. Xác định mức khai thác phù hợp; lựa chọn thời điểm, kỹ thuật khai thác và biện pháp tái sinh để bảo vệ đất, cây giữ lại và khả năng sinh trưởng của rừng sau khai thác. Quy hoạch, xây dựng và duy trì hạ tầng phục vụ sản xuất theo hướng hiệu quả, hạn chế tác động đến môi trường.
  • Bảo tồn đa dạng sinh học: Xác định và bảo vệ các khu vực có giá trị sinh thái quan trọng, loài cần được bảo vệ và nơi sống nhạy cảm của động, thực vật. Duy trì sự đa dạng về cảnh quan, hệ sinh thái, loài và nguồn gen. Lựa chọn loài cây, nguồn giống phù hợp với điều kiện tự nhiên; kiểm soát nguy cơ từ loài ngoại lai; không sử dụng cây biến đổi gen và bảo đảm rừng được tái sinh bằng biện pháp tự nhiên hoặc trồng lại.
  • Duy trì chức năng phòng hộ, bảo vệ đất và nước: Xác định trên bản đồ các khu vực có vai trò bảo vệ đất, nguồn nước và hạn chế thiên tai. Kiểm soát xói mòn, bồi lắng và các tác động bất lợi đến chất lượng, lượng nước. Thiết kế đường lâm nghiệp, cầu, bãi tập kết và hệ thống thoát nước phù hợp; bảo vệ khu vực ven sông, suối và những nơi có đất dễ bị xói mòn hoặc tổn thương.
  • Duy trì các giá trị kinh tế – xã hội của rừng: Bảo vệ các địa điểm có ý nghĩa lịch sử, văn hóa, tín ngưỡng; xem xét nhu cầu và sinh kế của cộng đồng sống trong hoặc gần rừng. Tạo cơ hội việc làm, đào tạo và phát triển kinh tế địa phương; coi trọng kiến thức, kinh nghiệm truyền thống và khuyến khích chia sẻ công bằng lợi ích từ việc sử dụng những kiến thức này.

Theo dõi và cải tiến dựa trên dữ liệu: Kết quả điều tra tài nguyên và theo dõi sinh trưởng, khai thác, tái sinh, đa dạng sinh học, điều kiện lao động, cùng với phản ánh của cộng đồng và thông tin về sự cố, cần được sử dụng để cập nhật phương án và điều chỉnh hoạt động quản lý rừng.

Đối với từng chỉ số theo dõi, cần xác định rõ phương pháp thực hiện, tần suất, người chịu trách nhiệm và hồ sơ lưu giữ. Khi phát hiện sự không phù hợp, chủ rừng cần khắc phục vấn đề, xác định và xử lý nguyên nhân, đồng thời kiểm tra kết quả để bảo đảm biện pháp đã thực hiện có hiệu quả và ngăn ngừa tái diễn.

3. Yêu cầu pháp lý tại Việt Nam

Chủ rừng cần tuân thủ Luật Lâm nghiệp và các quy định pháp luật liên quan còn hiệu lực. Các nghĩa vụ cần được xác định theo loại rừng, đối tượng chủ rừng và hoạt động thực tế, bao gồm lập và thực hiện phương án quản lý rừng bền vững, bảo vệ rừng, khai thác lâm sản và bảo đảm quyền của các bên liên quan..

Thông tư 28/2018/TT-BNNPTNT về quản lý rừng bền vững và Thông tư 13/2023/TT-BNNPTNT sửa đổi, bổ sung Thông tư 28 đã hết hiệu lực từ ngày 01/7/2025, theo Điều 28 của Thông tư 16/2025/TT-BNNMT. Khi lập hồ sơ mới, chủ rừng cần áp dụng các quy định hiện hành. Đối với phương án quản lý rừng bền vững đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt trước ngày 01/7/2025, chủ rừng tiếp tục thực hiện phương án đã được phê duyệt theo quy định chuyển tiếp tại Điều 29.

Phê duyệt phương án quản lý rừng bền vững và cấp chứng chỉ SFM có mục đích, căn cứ và trình tự riêng. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền phê duyệt phương án theo quy định pháp luật; tổ chức chứng nhận độc lập đánh giá và cấp chứng chỉ SFM theo tiêu chuẩn, quy định của chương trình chứng nhận áp dụng. Vì vậy, phương án được phê duyệt không đồng nghĩa với việc chủ rừng đã có chứng chỉ PEFC. Chủ rừng được cấp chứng chỉ vẫn phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ và thủ tục pháp lý liên quan.

4. Phân biệt chứng nhận SFM và PEFC CoC

Trong hệ thống PEFC, chứng nhận SFM tập trung vào việc quản lý rừng, còn chứng nhận CoC tập trung vào việc kiểm soát nguyên liệu và thông tin chứng nhận trong chuỗi cung ứng.

Vuốt ngang để xem đầy đủ bảng so sánh.

Nội dung SFM – Quản lý rừng bền vững PEFC CoC – Chuỗi hành trình sản phẩm
Đối tượng Chủ rừng, đơn vị quản lý rừng hoặc nhóm chủ rừng đáp ứng điều kiện tham gia chứng nhận. Tổ chức thu mua, chế biến, kinh doanh và cung ứng sản phẩm có nguồn gốc từ rừng và cây.
Trọng tâm đánh giá Cách thức quản lý và kết quả thực hiện về kinh tế, xã hội và môi trường trong diện tích rừng thuộc phạm vi chứng nhận. Cách thức kiểm soát nguyên liệu, quá trình sản xuất, mua bán và tính chính xác của thông tin công bố PEFC.
Tiêu chuẩn áp dụng Tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững của hệ thống được PEFC thừa nhận, theo phiên bản và quy định chuyển tiếp áp dụng. PEFC ST 2002:2020 về chuỗi hành trình sản phẩm; PEFC ST 2001:2020 về sử dụng nhãn hiệu PEFC.
Bằng chứng Hồ sơ pháp lý; bản đồ; phương án quản lý rừng; hồ sơ và kết quả thực tế về trồng, chăm sóc, khai thác, tái sinh, bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội. Thông tin và chứng chỉ của nhà cung cấp; chứng từ mua bán; hồ sơ phân loại nguyên liệu, theo dõi khối lượng đầu vào – đầu ra và kiểm soát thông tin công bố PEFC.

Kiểm soát chuỗi hành trình sản phẩm

Doanh nghiệp áp dụng PEFC CoC cần xác định rõ các nhóm sản phẩm thuộc phạm vi chứng nhận, kiểm tra thông tin và hiệu lực chứng chỉ của nhà cung cấp, đồng thời kiểm soát các hoạt động thuê ngoài có liên quan. Tùy đặc điểm nguyên liệu và quá trình sản xuất, doanh nghiệp lựa chọn phương pháp kiểm soát phù hợp:

  • Tách biệt vật lý: Giữ riêng các nguyên liệu, sản phẩm có tình trạng chứng nhận khác nhau, bằng cách bố trí khu vực riêng, phân chia thời gian xử lý hoặc nhận diện rõ ràng.
  • Phương pháp tỷ lệ phần trăm: Tính tỷ lệ nguyên liệu được chứng nhận theo quy định của tiêu chuẩn để xác định thông tin chứng nhận được phép công bố cho sản phẩm.
  • Phương pháp tín dụng: Ghi nhận và phân bổ lượng sản phẩm được phép công bố chứng nhận dựa trên lượng nguyên liệu đủ điều kiện và quy tắc tính toán của tiêu chuẩn. “Tín dụng” ở đây là công cụ hạch toán lượng nguyên liệu, không phải tín dụng tài chính.

Doanh nghiệp cũng phải thực hiện hệ thống trách nhiệm giải trình (Due Diligence System – DDS) theo PEFC ST 2002 để thu thập thông tin, đánh giá và kiểm soát rủi ro nguyên liệu đến từ các nguồn không đáp ứng yêu cầu của PEFC, chẳng hạn khai thác trái phép hoặc vi phạm quyền của người lao động và cộng đồng.

Chứng chỉ CoC xác nhận khả năng kiểm soát chuỗi hành trình sản phẩm của doanh nghiệp; chứng chỉ SFM xác nhận sự phù hợp của hoạt động quản lý tại khu rừng. Hai loại chứng chỉ bổ trợ cho nhau và không thay thế nhau.

Sử dụng nhãn hiệu PEFC và các yêu cầu bổ sung

Việc sử dụng tên viết tắt, biểu trưng và nhãn PEFC phải tuân thủ giấy phép cùng các điều kiện của PEFC ST 2001. Có chứng chỉ SFM không đồng nghĩa với việc được phép gắn nhãn PEFC lên mọi sản phẩm chế biến từ rừng đó.

Tùy sản phẩm, thị trường và phạm vi đăng ký, tổ chức có thể cần đáp ứng thêm các yêu cầu về PEFC EUDR DDS, sinh khối theo RED III hoặc nguồn cung nguyên liệu cho dự án. Những yêu cầu này được xem xét theo từng trường hợp, không áp dụng chung cho mọi hồ sơ chứng nhận SFM.

Chứng nhận PEFC hỗ trợ chứng minh nguồn cung có trách nhiệm. Tổ chức vẫn phải thực hiện các nghĩa vụ pháp luật tại thị trường liên quan; chứng nhận cũng không tự động tạo ra tín chỉ các-bon.

5. Dịch vụ của GIC Việt Nam

GIC Việt Nam cung cấp dịch vụ chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm PEFC (PEFC Chain of Custody – CoC) cho các tổ chức thu mua, chế biến, kinh doanh và cung ứng gỗ, giấy, bao bì cùng các sản phẩm, vật liệu có nguồn gốc từ rừng và cây. Dịch vụ giúp doanh nghiệp chứng minh khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu, bảo đảm tính chính xác của thông tin công bố PEFC trong chuỗi cung ứng và đáp ứng các điều kiện sử dụng nhãn PEFC trên sản phẩm.

Khách hàng có nhu cầu chứng nhận có thể liên hệ GIC Việt Nam để xác định loại hình chứng nhận, tiêu chuẩn áp dụng và phạm vi đăng ký phù hợp với hoạt động thực tế. Đối với chứng nhận quản lý rừng bền vững (SFM), GIC Việt Nam sẽ xem xét từng yêu cầu cụ thể và xác nhận khả năng cung cấp dịch vụ, tiêu chuẩn áp dụng, đơn vị cấp chứng chỉ cùng phạm vi chứng nhận trước khi ký hợp đồng.

6. Đối tượng và hồ sơ chuẩn bị

Hồ sơ cần chuẩn bị tùy thuộc vào loại hình chứng nhận SFM hoặc PEFC CoC, hình thức tham gia và phạm vi đăng ký, gồm các nhóm chính sau:

  • Chủ rừng, đơn vị quản lý rừng đăng ký chứng nhận SFM: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý về quyền sở hữu, quản lý hoặc sử dụng rừng và đất theo từng trường hợp; bản đồ ranh giới; thông tin về diện tích, loại rừng, loài cây, trữ lượng và tình trạng tài nguyên; lịch sử sử dụng đất và phương án quản lý rừng bền vững.
  • Các chủ rừng tham gia chứng nhận theo nhóm: Ngoài hồ sơ của từng chủ rừng, cần có thông tin về đơn vị đại diện và quản lý nhóm; danh sách thành viên kèm diện tích rừng tham gia; quy định về quyền, trách nhiệm và cam kết của các bên. Nhóm cần thiết lập cơ chế kiểm tra nội bộ và biện pháp xử lý khi thành viên không đáp ứng yêu cầu của chương trình chứng nhận. Hình thức này có thể phù hợp với các hộ gia đình, chủ rừng nhỏ hoặc hợp tác xã đáp ứng điều kiện tham gia.
  • Hồ sơ chứng minh việc thực hiện SFM: Chủ rừng hoặc nhóm chủ rừng cần cung cấp bằng chứng về trồng, chăm sóc, khai thác và tái sinh rừng; bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ đất và nguồn nước; phòng cháy, chữa cháy rừng; quản lý hóa chất, an toàn lao động và hoạt động của nhà thầu. Hồ sơ cũng cần thể hiện việc tham vấn cộng đồng, tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, theo dõi kết quả thực hiện và xử lý các vấn đề không phù hợp.
  • Doanh nghiệp đăng ký chứng nhận PEFC CoC: Chuẩn bị danh mục nhóm sản phẩm, cơ sở và hoạt động thuê ngoài thuộc phạm vi đăng ký; sơ đồ thể hiện quá trình tiếp nhận, lưu kho, chế biến và bán nguyên liệu, sản phẩm; thông tin và chứng chỉ liên quan của nhà cung cấp; chứng từ mua bán và hồ sơ theo dõi khối lượng đầu vào – đầu ra. Đồng thời, cần có quy trình kiểm soát chuỗi hành trình sản phẩm, hồ sơ thực hiện hệ thống trách nhiệm giải trình (DDS) và hồ sơ đánh giá nội bộ.
Lợi ích khi áp dụng và chứng nhận
  • Nâng cao hiệu quả quản lý rừng: Sử dụng dữ liệu điều tra và kết quả giám sát để lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và điều chỉnh hoạt động quản lý; xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận, cá nhân và đơn vị liên quan.
  • Duy trì giá trị lâu dài của rừng: Bảo vệ đất và nguồn nước, bảo tồn nơi sống của động, thực vật; tăng khả năng tái sinh và chống chịu của rừng trước sâu bệnh, thiên tai và biến đổi khí hậu.
  • Củng cố quan hệ với cộng đồng và người lao động: Tăng cường trao đổi thông tin, tham vấn cộng đồng, bảo đảm an toàn và quyền lợi của người lao động; nâng cao hiệu quả tiếp nhận, giải quyết phản ánh, khiếu nại và tranh chấp.
  • Hỗ trợ quản lý tuân thủ và truy xuất nguồn gốc: Thiết lập hồ sơ rõ ràng, có thể kiểm tra về hoạt động quản lý rừng, nguồn nguyên liệu và việc đáp ứng các yêu cầu pháp luật, tiêu chuẩn, hợp đồng có liên quan. Đối với PEFC CoC, tăng khả năng kiểm soát nguyên liệu và thông tin chứng nhận trong chuỗi cung ứng.
  • Tăng cơ hội tiếp cận thị trường: Cung cấp bằng chứng đánh giá độc lập để đáp ứng yêu cầu của khách hàng, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các chương trình mua sắm có trách nhiệm và trở thành nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng lâm sản.

Hiệu quả thương mại của chứng nhận phụ thuộc vào nhu cầu thị trường, chất lượng sản phẩm, khả năng liên kết với bên mua và chi phí triển khai, duy trì. Chứng nhận giúp tăng niềm tin của khách hàng và đối tác, nhưng không bảo đảm sản phẩm được bán với giá cao hơn hoặc có sẵn hợp đồng tiêu thụ.

II. QUÁ TRÌNH CHỨNG NHẬN

Quá trình được tổ chức theo sáu bước dưới đây. Nội dung đánh giá được cụ thể hóa theo phạm vi SFM hoặc PEFC CoC đã được chấp nhận, tiêu chuẩn và quy định của chương trình. GIC Việt Nam trao đổi với khách hàng và xác nhận thông tin triển khai ngay từ bước đăng ký.

Bước 1
Đăng ký chứng nhận & xem xét đăng ký

1. Đăng ký chứng nhận & xem xét đăng ký

Khách hàng cung cấp thông tin pháp nhân, đối tượng, địa điểm và phạm vi đề nghị chứng nhận. Với SFM: làm rõ diện tích, loại rừng, quyền quản lý, loài cây, hoạt động khai thác, phương án và hình thức đơn lẻ hoặc theo nhóm. Với CoC: xác định sản phẩm, cơ sở, nguồn nguyên liệu, quy trình và hoạt động thuê ngoài. GIC Việt Nam phối hợp xem xét năng lực cung cấp, tiêu chuẩn, pháp nhân cấp chứng chỉ, phạm vi công nhận hoặc thừa nhận liên quan, thời lượng và chi phí trước khi thống nhất hợp đồng.

Bước 2
Lập kế hoạch & chuẩn bị đánh giá

2. Lập kế hoạch & chuẩn bị đánh giá

Thiết lập chương trình và kế hoạch đánh giá, lựa chọn đoàn có năng lực phù hợp với lĩnh vực, loại rừng hoặc chuỗi sản phẩm. Đối với SFM, kế hoạch xem xét mùa vụ, điều kiện tiếp cận, mức độ phân tán, rủi ro môi trường – xã hội, nhà thầu và nội dung tham vấn. Đối với CoC, kế hoạch tập trung vào cơ sở, nhóm sản phẩm, phương pháp kiểm soát và dòng nguyên liệu. Hồ sơ cần tiếp cận, lịch làm việc và phương pháp lấy mẫu được thông báo cho khách hàng.

Bước 3
Quá trình đánh giá

3. Quá trình đánh giá

Đoàn đánh giá xem xét tài liệu và kiểm tra thực tế theo chương trình áp dụng; việc chia giai đoạn hoặc thực hiện đánh giá sơ bộ được xác định theo quy định chứng nhận tương ứng.

  • Đối với SFM: Kiểm tra pháp lý, ranh giới và dữ liệu tài nguyên; đối chiếu phương án với hiện trường trồng, chăm sóc, khai thác, tái sinh; xem xét khu vực bảo tồn, đất, nước, hóa chất, an toàn và nhà thầu; phỏng vấn người lao động, tham vấn bên liên quan và kiểm tra cơ chế quản lý nhóm nếu có.
  • Đối với CoC: Kiểm tra nhà cung cấp, phân loại nguyên liệu, mua hàng, kho, sản xuất, bán hàng, DDS, phương pháp CoC, hoạt động thuê ngoài và công bố PEFC; truy vết mẫu chứng từ và đối chiếu khối lượng.

Trình tự làm việc gồm họp khai mạc, thu thập và xác minh bằng chứng, tổng hợp phát hiện và họp kết thúc.

Bước 4
Báo cáo đánh giá & xử lý sự không phù hợp

4. Báo cáo đánh giá & xử lý sự không phù hợp

Đoàn đánh giá lập báo cáo về phạm vi, tiêu chí, mẫu kiểm tra, bằng chứng và kết luận; xác định sự không phù hợp và yêu cầu xử lý. Khách hàng thực hiện sửa chữa, phân tích nguyên nhân và triển khai hành động khắc phục trong thời hạn quy định. Bằng chứng được xem xét về tính đầy đủ và hiệu lực; trường hợp cần thiết phải kiểm tra bổ sung tại hiện trường hoặc cơ sở trước khi chuyển hồ sơ sang thẩm xét.

Bước 5
Thẩm xét & cấp chứng nhận

5. Thẩm xét & cấp chứng nhận

Bộ phận có thẩm quyền, độc lập với hoạt động đánh giá, thẩm xét hồ sơ và ra quyết định. Khi đáp ứng yêu cầu, pháp nhân chứng nhận đã xác định trong hợp đồng cấp chứng chỉ với tiêu chuẩn, phạm vi, địa điểm, diện tích hoặc nhóm sản phẩm phù hợp. Hiệu lực, điều kiện duy trì và quyền công bố được xác định theo chương trình áp dụng; thông tin về công nhận, thừa nhận và nhãn hiệu phải gắn với đúng chứng chỉ. Việc cấp chứng chỉ không đồng nghĩa với cấp giấy phép sử dụng nhãn hiệu cho mọi mục đích.

Bước 6
Giám sát định kỳ & chứng nhận lại

6. Giám sát định kỳ & chứng nhận lại

Tổ chức được giám sát theo tần suất và chương trình đã xác định để kiểm tra việc duy trì sự phù hợp, xử lý phát hiện trước đó và kiểm soát thay đổi. Với SFM, chú trọng biến động diện tích, thành viên nhóm, khai thác, tái sinh, tác động môi trường – xã hội và khiếu nại. Với CoC, chú trọng nhà cung cấp, nguyên liệu, cân đối khối lượng, DDS, công bố và nhãn hiệu. Khách hàng thông báo thay đổi có ảnh hưởng tới phạm vi; đánh giá chứng nhận lại được thực hiện trước khi hết hạn. Trường hợp không đáp ứng điều kiện duy trì, chứng chỉ có thể bị đình chỉ, thu hẹp hoặc thu hồi theo quy định.

III. TẠI SAO CHỌN GIC VIỆT NAM?
Uy tín quốc tế và sự thừa nhận rộng rãi

GIC là tổ chức chứng nhận hoạt động quốc tế, được công nhận hoặc thừa nhận theo các chương trình và phạm vi phù hợp. Đối với chứng nhận PEFC, sự thừa nhận của chứng chỉ gắn với đúng pháp nhân cấp chứng chỉ, phạm vi công nhận, việc thông báo hoặc chỉ định theo chương trình và tiêu chuẩn áp dụng. GICG công bố cung cấp dịch vụ PEFC Chain of Custody (CoC), giúp doanh nghiệp chứng minh việc kiểm soát nguồn nguyên liệu và tham gia chuỗi cung ứng có trách nhiệm. GIC Việt Nam là đầu mối tiếp nhận nhu cầu, làm rõ phạm vi dịch vụ và thông tin chứng nhận trước khi triển khai.

Dịch vụ chuyên nghiệp, khách quan và hiệu quả chi phí

GIC Việt Nam cung cấp dịch vụ theo các tiêu chuẩn khắt khe của châu Âu và Bắc Mỹ, bảo đảm tính độc lập, khách quan và chuyên nghiệp trong toàn bộ quá trình đánh giá chứng nhận. GIC đồng thời cung cấp mức chi phí hợp lý và cạnh tranh, giúp doanh nghiệp sử dụng hiệu quả nguồn lực đầu tư mà vẫn đạt được sự thừa nhận theo chuẩn mực quốc tế.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:
GIC VIỆT NAM
🏢 Hà Nội: 12F, 14 Láng Hạ Building, Phường Giảng Võ
☎️ Tel: 024.6275 2268 | 📱Hotline: 0984609469
📧 Email: tuandm@gicvn.vn
🏢 TP. Hồ Chí Minh: R502, 160 Nam Kỳ Khởi Nghĩa,
☎️ Tel: 028.3930 7936
Chia sẻ:

Chứng nhận hệ thống

Xác minh, xác nhận

  • Báo cáo ESG

    Khung tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) giúp doanh nghiệp đo lường các tác động bền vững, định hướng chiến lược quản trị rủi ro dài hạn và tạo ra giá trị tích cực cho cộng đồng...
  • Báo cáo kiểm kê KNK

    Kiến tạo niềm tin – Vững bước hội nhập. Xác minh độc lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính giúp nâng cao độ tin cậy, tính minh bạch của dữ liệu phát thải và đáp ứng các chuẩn mực quốc...
  • Dấu vết carbon (CFP)

    Xác minh Dấu chân carbon sản phẩm (CFP Verification) - Giải pháp xây dựng niềm tin và nâng tầm giá trị sản phẩm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
  • Phát thải nhúng (CBAM)

    Dịch vụ xác minh phát thải nhúng CBAM nhằm đánh giá độc lập phương pháp giám sát, dữ liệu hoạt động, phép tính phát thải và bằng chứng tại cơ sở sản xuất. Qua đó, doanh nghiệp nâng cao độ tin...
  • Singapore Green Labelling

    Nhãn Xanh giúp nhận diện các sản phẩm thân thiện với môi trường và nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp.

Chứng nhận sản phẩm, quá trình

  • Chứng nhận sản phẩm

    Chứng nhận sản phẩm là quá trình đánh giá và xác nhận sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, chất lượng và an toàn theo tiêu chuẩn áp dụng. Việc đạt được chứng nhận giúp minh chứng độ tin...
  • Chứng nhận hợp quy

    Chứng nhận hợp quy là hoạt động đánh giá và xác nhận sản phẩm, hàng hóa phù hợp với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN). Việc nắm vững các quy định và quy trình chứng nhận giúp doanh nghiệp...
  • Truy xuất nguồn gốc

    Chứng nhận Hệ thống truy xuất nguồn gốc theo ISO 22005 giúp doanh nghiệp trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi minh bạch hóa quá trình luân chuyển hàng hóa, kiểm soát chặt chẽ rủi ro ATTP, đồng thời...
  • Quá trình hàn ISO 3834

    Chứng nhận ISO 3834 đánh giá năng lực kiểm soát chất lượng hàn nóng chảy kim loại theo ISO 3834-2, ISO 3834-3 hoặc ISO 3834-4. Phạm vi đánh giá bao gồm nhân sự, WPS và WPQR/PQR, vật liệu, thiết bị, kiểm...
  • CE Marking

    Việc gắn dấu CE là yêu cầu bắt buộc đối với nhiều nhóm sản phẩm khi được đưa ra thị trường EEA. Bài viết giúp doanh nghiệp Việt Nam xác định phạm vi áp dụng, trách nhiệm của nhà sản xuất,...

Chứng nhận công cụ cải tiến

  • Chứng nhận 5S

    5S tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp và xây dựng môi trường làm việc năng động, sáng tạo, hiệu quả.
  • Lean Manufacturing

    Lean giúp tối ưu hóa quá trình sản xuất bằng cách loại bỏ lãng phí và nâng cao giá trị cho khách hàng.
  • KPIs

    KPI là thước đo định lượng để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu của doanh nghiệp, nhóm hoặc cá nhân.

Huấn luyện, đào tạo