HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH / CBAM
Không phải mọi sản phẩm chứa thép hoặc nhôm đều thuộc phạm vi CBAM. Để xác định, doanh nghiệp cần đối chiếu mã CN và mô tả hàng hóa với danh mục trong quy định CBAM, sau đó kiểm tra các điều kiện áp dụng và miễn trừ.
Bài viết hướng dẫn từng bước tra cứu, kèm ví dụ minh họa và cách lưu kết quả để doanh nghiệp trao đổi, xác nhận với khách hàng EU.
- Đối chiếu cả mã CN và mô tả hàng hóa. Chỉ dựa vào tên thương mại hoặc việc sản phẩm có chứa thép, nhôm là chưa đủ để kết luận thuộc CBAM.
- Đọc đầy đủ phạm vi của từng mã trong danh mục. Cần kiểm tra mã nhóm, các dòng loại trừ và ký hiệu “ex” - ký hiệu cho biết chỉ một phần hàng hóa thuộc mã đó nằm trong phạm vi áp dụng.
- Kiểm tra danh mục và điều kiện miễn trừ là hai bước riêng. Với sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón, ngưỡng 50 tấn được tính cộng chung theo từng nhà nhập khẩu trong một năm dương lịch, qua tất cả nhà cung cấp. Ngưỡng này không áp dụng cho điện và hydro.
MÃ HÀNGMã CN khác mã HS và mã TARIC như thế nào?
CN (Combined Nomenclature) là danh mục phân loại hàng hóa của EU, được xây dựng trên cơ sở Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS). Mã CN được sử dụng trong khai báo hải quan và xác định các chính sách áp dụng đối với hàng hóa tại EU, trong đó có CBAM.
HS — 6 chữ số
Mã HS ở cấp phân nhóm gồm sáu chữ số, được sử dụng trong phân loại hàng hóa quốc tế. Đây là cơ sở ban đầu để xác định nhóm hàng, nhưng chỉ đối chiếu mã HS chưa đủ để kết luận về phạm vi CBAM trong mọi trường hợp.
CN — 8 chữ số
Mã CN gồm sáu chữ số HS và hai chữ số bổ sung của EU để phân loại hàng hóa chi tiết hơn. Doanh nghiệp cần xác định đúng mã CN và mô tả hàng hóa tương ứng để đối chiếu với danh mục CBAM.
TARIC — 10 chữ số
Mã TARIC gồm tám chữ số CN và hai chữ số bổ sung để phân loại chi tiết phục vụ việc áp dụng các biện pháp của EU. Cơ sở dữ liệu TARIC giúp tra cứu thuế và các yêu cầu nhập khẩu liên quan theo mã hàng, nước xuất xứ và thời điểm áp dụng.
Mã hàng 8 chữ số sử dụng tại Việt Nam không nhất thiết trùng với mã CN tám chữ số của EU. Hai hệ thống cùng dựa trên HS ở cấp sáu chữ số, nhưng cách phân nhóm ở hai chữ số cuối có thể khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần phối hợp với nhà nhập khẩu để xác định mã CN phù hợp, thay vì sao chép nguyên mã đang sử dụng tại Việt Nam.
Cần sử dụng danh mục CN có hiệu lực tại thời điểm nhập khẩu. Danh mục này được cập nhật hằng năm. Đối với hàng nhập khẩu vào EU trong năm 2026, doanh nghiệp cần tra cứu phiên bản áp dụng cho năm 2026 và kiểm tra các sửa đổi liên quan.
Có thể tham khảo trang giới thiệu CN và thông báo về danh mục CN năm 2026 của Ủy ban châu Âu.
CHUẨN BỊCần chuẩn bị thông tin gì trước khi tra cứu mã hàng?
Để xác định đúng mã hàng, cần làm rõ đặc tính thực tế của sản phẩm. Những tên gọi chung như “phụ kiện thép”, “nhôm định hình” hoặc “vật tư xây dựng” thường chưa đủ để phân loại. Doanh nghiệp nên lập hồ sơ thông tin cho từng sản phẩm, gồm:
- Tên và mã sản phẩm nội bộ: Tên tiếng Việt, tên tiếng Anh dùng trong giao dịch, mã sản phẩm, ảnh hoặc bản vẽ kỹ thuật.
- Vật liệu và thành phần: Loại vật liệu, loại kim loại hoặc hợp kim; tỷ lệ thành phần hay thành phần hóa học nếu cần để phân loại.
- Hình dạng, kích thước và mức độ gia công: Sản phẩm ở dạng thanh, tấm, ống, kết cấu hay chi tiết lắp ráp; các kích thước chính và công đoạn gia công đã thực hiện.
- Công dụng và tình trạng khi nhập khẩu: Sản phẩm dùng để làm gì; được nhập khẩu riêng lẻ, theo bộ hay cùng với thiết bị; ở dạng đã lắp ráp hay tháo rời.
- Thông tin sản xuất và giao dịch: Cơ sở sản xuất, nước xuất xứ dự kiến, nhà nhập khẩu tại EU, mã hàng từng sử dụng và thời điểm dự kiến nhập khẩu.
Các sản phẩm có cùng tên thương mại vẫn có thể được phân loại vào những mã khác nhau. Nếu vật liệu, kích thước, cấu tạo hoặc mức độ gia công khác nhau, doanh nghiệp cần rà soát riêng từng loại. Không nên sử dụng một mã chung cho toàn bộ danh mục chỉ vì các sản phẩm có cùng mục đích sử dụng.
TRA CỨUNăm bước kiểm tra phạm vi CBAM theo mã CN
- Xác định mã CN dự kiến
Đối chiếu hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm với danh mục CN, các chú thích và quy tắc phân loại hàng hóa. Nếu đã có mã sử dụng trước đây, cần kiểm tra mã đó còn phù hợp với đặc tính sản phẩm và danh mục hiện hành hay không.
- Tra cứu trên hệ thống chính thức của EU
Truy cập TARIC Consultation, tìm theo mã hàng hoặc lần lượt mở các nhóm hàng đến cấp phân loại phù hợp. Chọn ngày áp dụng tương ứng với thời điểm nhập khẩu và nước xuất xứ của hàng hóa. Đọc đầy đủ mô tả, chú thích và các điều kiện liên quan; lưu mã CN tám chữ số cùng kết quả tra cứu.
- Đối chiếu với Phụ lục I của Quy định CBAM
Kiểm tra mã hàng trong Phụ lục I của Quy định (EU) 2023/956 đã sửa đổi. Ngoài mã 8 chữ số, cần kiểm tra chương, nhóm hoặc phân nhóm chứa mã đó, cùng các dòng loại trừ và ký hiệu “ex”. Phụ lục I có thể liệt kê mã ở cấp rộng hơn, nên việc không tìm thấy chính xác mã 8 chữ số chưa đủ để kết luận sản phẩm nằm ngoài danh mục.
- Kiểm tra điều kiện áp dụng và miễn trừ
Sau khi đối chiếu danh mục, tiếp tục kiểm tra nước xuất xứ, thủ tục hải quan, nhà nhập khẩu và các điều kiện miễn trừ liên quan. Cần phân biệt sản phẩm không thuộc danh mục CBAM với sản phẩm thuộc danh mục nhưng giao dịch đáp ứng điều kiện miễn trừ.
- Lưu kết quả và xác nhận với đối tác EU
Ghi lại mã CN, mô tả hàng hóa, căn cứ đối chiếu, điều kiện áp dụng hoặc miễn trừ, ngày kiểm tra và những vấn đề chưa được làm rõ. Gửi hồ sơ cho nhà nhập khẩu hoặc đại diện hải quan để rà soát và thống nhất trước khi khai báo.
Không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm để kết luận. Tìm kiếm bằng từ khóa giúp xác định hướng tra cứu, nhưng kết luận phải dựa trên mã hàng được phân loại đúng và mô tả phạm vi trong quy định. Danh mục giá trị phát thải mặc định không thay thế Phụ lục I của Quy định CBAM khi xác định hàng hóa thuộc phạm vi áp dụng.
ĐỐI CHIẾUCách đọc mã hàng, các trường hợp loại trừ và ký hiệu “ex”
Phụ lục I liệt kê hàng hóa ở nhiều cấp: chương, nhóm, phân nhóm hoặc mã CN tám chữ số. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra cả mã cấp trên và mô tả đi kèm, thay vì chỉ tìm đúng mã tám chữ số của sản phẩm.
Nhóm 7318 được liệt kê trong danh mục CBAM, bao gồm vít, bu lông, đai ốc và một số chi tiết tương tự bằng sắt hoặc thép. Nếu sản phẩm được phân loại đúng vào một mã CN thuộc nhóm này, sản phẩm nằm trong danh mục dù Phụ lục I không liệt kê riêng mã tám chữ số đó.
Mã 7604 21 00 dùng cho thanh nhôm định hình rỗng bằng hợp kim nhôm, thuộc nhóm 7604 trong danh mục CBAM. Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm có tên thương mại “nhôm định hình” đều sử dụng mã này. Doanh nghiệp cần kiểm tra vật liệu, hình dạng và mức độ gia công của hàng hóa tại thời điểm nhập khẩu để xác định mã phù hợp.
Trong Phụ lục I, chương 72 — Sắt và thép có các trường hợp loại trừ được liệt kê sau từ “Except”, nghĩa là “trừ”. Trong đó có nhóm 7204, bao gồm phế liệu, phế thải sắt hoặc thép và một số hàng hóa liên quan.
Khi có ký hiệu “ex” trước mã hàng, phạm vi áp dụng chỉ bao gồm phần hàng hóa đáp ứng mô tả đi kèm.
Ví dụ, dòng ex 2507 00 80 áp dụng cho đất sét cao lanh khác, trừ đất sét cao lanh chưa nung. Doanh nghiệp cần kiểm tra cả mã hàng và tình trạng nung của sản phẩm; không thể coi toàn bộ hàng hóa mang mã 2507 00 80 đều thuộc CBAM. Phạm vi của dòng này đã được sửa đổi bởi Quy định (EU) 2025/2083.
Các ví dụ trên minh họa cách đọc Phụ lục I của Quy định CBAM đã sửa đổi, không thay thế việc phân loại một sản phẩm cụ thể. Mô tả tiếng Việt được diễn giải để dễ hiểu; khi xác định phạm vi áp dụng, doanh nghiệp cần đối chiếu đầy đủ mã hàng, mô tả và các trường hợp loại trừ trong văn bản pháp lý.
ĐIỀU KIỆNHàng hóa thuộc danh mục có phải thực hiện nghĩa vụ CBAM?
Sau khi xác định sản phẩm thuộc Phụ lục I, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm xuất xứ, khối lượng nhập khẩu và thủ tục hải quan để xác định nghĩa vụ CBAM của giao dịch.
Xuất xứ hàng hóa
CBAM xác định xuất xứ theo quy tắc xuất xứ không ưu đãi của EU. Nước xuất xứ không nhất thiết là nước gửi hàng hoặc nơi đặt trụ sở của người bán. Xem thêm quy tắc xuất xứ của EU.
Ngưỡng khối lượng: tính theo từng nhà nhập khẩu
Đối với bốn nhóm sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón, nhà nhập khẩu được miễn nghĩa vụ CBAM theo ngưỡng khối lượng nếu tổng khối lượng tịnh hàng thuộc diện tính ngưỡng không vượt quá 50 tấn trong một năm dương lịch.
Khối lượng được cộng dồn cho từng nhà nhập khẩu, bao gồm hàng thuộc cả bốn nhóm, qua tất cả các lô hàng và nhà cung cấp. Đây không phải ngưỡng riêng cho từng nhóm hàng, từng lô hàng hoặc từng nhà cung cấp. Ngưỡng này không áp dụng cho điện và hydro.
Nếu vượt ngưỡng, nghĩa vụ CBAM áp dụng đối với toàn bộ lượng hàng liên quan nhập khẩu trong năm, kể cả phần đã nhập trước khi vượt ngưỡng. Do đó, doanh nghiệp Việt Nam cần xác nhận với nhà nhập khẩu về việc áp dụng miễn trừ, thay vì chỉ căn cứ vào khối lượng đã bán cho khách hàng đó. Xem thêm hướng dẫn CBAM của Hải quan Phần Lan.
Thủ tục hải quan và trường hợp nhập khẩu để gia công
Doanh nghiệp cần làm rõ hàng hóa được làm thủ tục đưa vào lưu thông tự do tại EU hay được đặt dưới một thủ tục hải quan khác.
Ví dụ, hàng thuộc danh mục CBAM được đưa vào EU theo thủ tục gia công tại EU (inward processing), sau đó sản phẩm gia công được đưa vào lưu thông tự do. Trong trường hợp này, nghĩa vụ khai báo có thể bao gồm phát thải nhúng của hàng đầu vào thuộc CBAM, ngay cả khi sản phẩm sau gia công không nằm trong Phụ lục I.
Nhà nhập khẩu hoặc đại diện hải quan cần kiểm tra cụ thể cách áp dụng theo Điều 6(3) của Quy định CBAM.
Cần phân biệt: “Sản phẩm không thuộc danh mục CBAM” và “Sản phẩm thuộc danh mục nhưng được miễn theo điều kiện áp dụng” là hai kết luận khác nhau. Khi áp dụng miễn trừ, cần lưu căn cứ và theo dõi để đánh giá lại nếu khối lượng hoặc điều kiện nhập khẩu thay đổi.
THỰC HÀNHVí dụ: doanh nghiệp xuất khẩu thanh nhôm định hình
Giả sử doanh nghiệp A sản xuất tại Việt Nam và xuất khẩu thanh nhôm định hình rỗng bằng hợp kim nhôm. Dựa trên hồ sơ kỹ thuật và kết quả đối chiếu với nhà nhập khẩu, sản phẩm được xác định có mã CN phù hợp là 7604 21 00. Hàng hóa có xuất xứ Việt Nam và được đưa vào lưu thông tự do tại EU.
- Đối chiếu mã CN với danh mục CBAM
-
Mã 7604 21 00 thuộc nhóm 7604 được liệt kê trong Phụ lục I. Vì vậy, sản phẩm thuộc danh mục CBAM.
- Khối lượng hàng do doanh nghiệp A cung cấp
-
Trong một năm dương lịch, doanh nghiệp A cung cấp cho nhà nhập khẩu này 10 tấn sản phẩm nêu trên. Chỉ dựa vào khối lượng đó chưa đủ để kết luận nhà nhập khẩu được miễn nghĩa vụ CBAM.
- Khối lượng hàng từ các nhà cung cấp khác
-
Trong cùng năm, nhà nhập khẩu mua thêm 45 tấn hàng thuộc diện tính ngưỡng CBAM từ các nhà cung cấp khác. Số hàng này thuộc một hoặc nhiều nhóm trong bốn nhóm: sắt thép, nhôm, xi măng và phân bón.
- Kết quả kiểm tra ngưỡng miễn trừ
-
Tổng khối lượng tịnh thuộc diện tính ngưỡng của nhà nhập khẩu là:
10 + 45 = 55 tấn
Khối lượng này vượt ngưỡng 50 tấn/năm. Giả sử không có trường hợp miễn trừ khác, nghĩa vụ CBAM áp dụng đối với toàn bộ 55 tấn, bao gồm 10 tấn do doanh nghiệp A cung cấp, không chỉ 5 tấn vượt ngưỡng.
Điểm cần nhớ: Ngưỡng miễn trừ được tính theo tổng khối lượng nhập khẩu thuộc diện tính ngưỡng của từng nhà nhập khẩu trong năm, không tính riêng theo lượng hàng của từng nhà cung cấp.
Xác nhận mã hàng và lưu kết quả rà soát
Một kết quả rà soát có mã hàng, căn cứ và hồ sơ chứng minh giúp doanh nghiệp thống nhất yêu cầu với khách hàng EU và chuẩn bị dữ liệu phù hợp.
- Khi chưa thống nhất được mã CN: Bổ sung hồ sơ kỹ thuật và đề nghị nhà nhập khẩu hoặc đại diện hải quan giải thích căn cứ phân loại. Ghi trạng thái “Cần xác nhận thêm”, thông tin còn thiếu, người phụ trách và thời hạn xử lý. Không chọn mã chỉ vì mã đó nằm ngoài danh mục CBAM.
- Lưu hồ sơ cho từng sản phẩm và giao dịch: Ghi mã nội bộ, tên hàng, cơ sở sản xuất, hồ sơ kỹ thuật, mã CN và mã TARIC khi cần; mô tả và căn cứ phân loại; dòng tương ứng trong Phụ lục I, nội dung loại trừ hoặc giới hạn “ex”; xuất xứ, thủ tục hải quan và nhà nhập khẩu. Lưu cả kết luận, bằng chứng, trao đổi xác nhận, ngày kiểm tra, người thực hiện và thời điểm cần rà soát lại.
- Ghi rõ kết luận và tiếp tục cập nhật: Phân biệt “Thuộc danh mục, có nghĩa vụ áp dụng”, “Không thuộc danh mục”, “Thuộc danh mục nhưng được miễn” và “Chưa đủ cơ sở kết luận”. Ghi căn cứ hoặc điều kiện kèm theo; rà soát lại khi sản phẩm, xuất xứ, khách hàng, khối lượng, thủ tục nhập khẩu hoặc quy định thay đổi. Nếu có nghĩa vụ áp dụng, thống nhất yêu cầu dữ liệu với khách hàng EU.
Khi cần quyết định phân loại có giá trị ràng buộc: Nhà nhập khẩu có thể đề nghị cơ quan hải quan EU ban hành BTI (Binding Tariff Information). Quyết định thường có hiệu lực ba năm và ràng buộc cơ quan hải quan EU cùng chủ thể đứng tên quyết định. Có thể tham khảo cơ sở dữ liệu EBTI, nhưng quyết định của đơn vị khác không tự động có giá trị ràng buộc cho giao dịch của doanh nghiệp.
BTI giải quyết việc phân loại mã hàng; xuất xứ, ngưỡng khối lượng và các điều kiện CBAM vẫn cần được kiểm tra riêng. Báo cáo thẩm tra phát thải không thay thế quyết định phân loại của cơ quan hải quan.
Với sản phẩm không thuộc danh mục CBAM, khách hàng vẫn có thể yêu cầu dữ liệu phát thải để quản lý chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp cần trao đổi riêng về yêu cầu này.
Tìm hiểu bước chuẩn bị dữ liệu tiếp theo tại trang Xác minh phát thải nhúng CBAM của GIC Việt Nam.
Cập nhật đến ngày 07/09/2026. Bài viết tập trung vào giai đoạn chính thức, căn cứ Quy định (EU) 2023/956, được sửa đổi bởi Quy định (EU) 2025/2083, cùng danh mục CN năm 2026 và các văn bản, hướng dẫn liên quan.