Tin tức

Khám phá tin tức, bài phân tích và hướng dẫn thực hành về tiêu chuẩn ISO, đánh giá sự phù hợp, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững. Chuyên mục cập nhật các chủ đề ESG, khí nhà kính, CBAM cùng hoạt động của GIC Việt Nam, giúp doanh nghiệp nắm bắt thay đổi và vận dụng vào thực tiễn.

ISO 9001:2026: Hiểu đúng thay đổi và chủ động chuyển đổi


HỆ THỐNG QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNGISO 9001:2026

Văn hóa chất lượng, hành vi đạo đức, cách tiếp cận rủi ro và cơ hội, cùng việc quản lý thay đổi là những điểm đáng chú ý của ISO 9001:2026. Doanh nghiệp cần hiểu đúng các yêu cầu mới, vận dụng phù hợp vào hoạt động quản lý và chứng minh hiệu lực thực hiện bằng kết quả thực tế.

Bài phân tích chuyên sâu dành cho lãnh đạo, cán bộ quản lý và chuyên gia đánh giá
Kế thừa nền tảngTiếp cận theo quá trình, chu trình PDCA và hướng vào khách hàng.
Đề cao vai trò lãnh đạoThúc đẩy văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức trong tổ chức.
Chứng minh hiệu lựcDựa trên dữ liệu, kết quả thực hiện và cải tiến trong thực tế.

ISO 9001:2026 đã được ban hành chính thức ngày 16/9/2026. Bài viết phân tích những thay đổi đáng chú ý, làm rõ ý nghĩa đối với hệ thống quản lý chất lượng, hướng dẫn cách triển khai trong doanh nghiệp và cập nhật kế hoạch chuyển đổi theo thông tin từ ISO và Global ACI. [1][2]

01 / Bức tranh tổng thể

Kế thừa nền tảng, nâng cao hiệu lực vận hành

ISO 9001:2026 tiếp tục sử dụng cấu trúc hài hòa của các tiêu chuẩn hệ thống quản lý, duy trì tiếp cận theo quá trình và chu trình Hoạch định – Thực hiện – Kiểm tra – Hành động (PDCA). Mục đích cốt lõi vẫn là giúp tổ chức, doanh nghiệp cung cấp ổn định sản phẩm, dịch vụ đáp ứng các yêu cầu áp dụng và nâng cao sự thỏa mãn của khách hàng.

Doanh nghiệp đang vận hành hiệu quả ISO 9001:2015 có thể kế thừa và phát triển hệ thống hiện có. Trọng tâm chuyển đổi là xác định những yêu cầu được bổ sung hoặc làm rõ, đánh giá tác động đến từng quá trình và điều chỉnh cách thực hiện cho phù hợp. Việc cập nhật tài liệu, biểu mẫu và bảng kiểm (checklist) cần gắn với những thay đổi thực chất trong quản lý và vận hành.

Những điểm đáng chú ý gồm trách nhiệm của lãnh đạo trong việc thúc đẩy văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức; cách xem xét, xử lý rủi ro và cơ hội được phân định rõ hơn; yêu cầu về hoạch định thay đổi được tăng cường. Phụ lục A được mở rộng để làm rõ thuật ngữ và ý định của các yêu cầu. Điều 3 bổ sung các thuật ngữ, định nghĩa cốt lõi; ISO 9000:2026 được sử dụng làm tài liệu viện dẫn. [1]

Câu hỏi dành cho lãnh đạo

Hệ thống quản lý chất lượng đang giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng, ngăn ngừa sai lỗi tái diễn và thực hiện thay đổi hiệu quả như thế nào? Câu trả lời cần dựa trên bằng chứng thực tế về các quyết định quản lý, cách tổ chức công việc và kết quả vận hành của các quá trình.

02 / Lãnh đạo và con người

Văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức: từ cam kết đến thực hành

Điều 5.1.1 bổ sung trách nhiệm của lãnh đạo cao nhất trong việc thúc đẩy văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức. Đồng thời, Điều 7.3 yêu cầu những người làm việc dưới sự kiểm soát của tổ chức nhận thức được các nội dung này. Hai yêu cầu tạo sự gắn kết giữa vai trò nêu gương, định hướng của lãnh đạo và nhận thức của người thực hiện công việc.[1]

Văn hóa chất lượng thể hiện qua cách xử lý áp lực

Văn hóa chất lượng có thể được nhận diện qua cách doanh nghiệp xử lý một lô hàng không đạt yêu cầu, một sai lệch dữ liệu hoặc nguy cơ chậm giao hàng. Khi người lao động được khuyến khích phản ánh vấn đề và lãnh đạo xử lý công bằng, nhất quán, sai lỗi có cơ hội được phát hiện và khắc phục kịp thời. Ngược lại, việc quy trách nhiệm thiếu công bằng có thể khiến vấn đề bị che giấu.

Trong hệ thống quản lý chất lượng, hành vi đạo đức thể hiện qua việc ghi nhận trung thực kết quả kiểm tra, cung cấp thông tin chính xác cho khách hàng, xác nhận đúng mức độ đáp ứng yêu cầu của sản phẩm, dịch vụ và thực hiện các cam kết. Đây là những ví dụ vận dụng theo bối cảnh; tiêu chuẩn không quy định một mô hình văn hóa hay khuôn khổ đạo đức duy nhất cho mọi tổ chức.

Tình huống minh họa: Một lô hàng cần giao gấp nhưng chưa hoàn thành phép thử bắt buộc. Cách lãnh đạo bố trí nguồn lực để hoàn tất kiểm tra, kiểm soát việc xuất hàng và trao đổi với khách hàng sẽ thể hiện mức độ coi trọng chất lượng. Kết quả thử nghiệm, hồ sơ phê duyệt xuất hàng và thông tin trao đổi có thể được sử dụng để kiểm chứng cách xử lý.

Doanh nghiệp nên bắt đầu từ đâu?

  • Làm rõ hành vi được kỳ vọng: báo cáo trung thực, tuân thủ thẩm quyền phê duyệt và phản ánh kịp thời sai lệch.
  • Gắn truyền đạt với công việc: sử dụng tình huống thực tế và kiểm tra mức độ hiểu của người thực hiện.
  • Rà soát cơ chế quản lý: bảo đảm mục tiêu, cách khen thưởng và xử lý sai lỗi khuyến khích chất lượng, tránh tạo động cơ che giấu vấn đề.
  • Kiểm chứng trong vận hành: xem xét cách lãnh đạo thúc đẩy các giá trị này và mức độ nhận thức của người lao động thông qua trao đổi, quan sát và đánh giá nội bộ.

Những cách làm trên là gợi ý thực hành, không phải danh mục biện pháp hoặc hồ sơ bắt buộc. Chuyên gia đánh giá cần căn cứ vào yêu cầu của tiêu chuẩn, bối cảnh tổ chức và bằng chứng khách quan; tránh áp đặt quan điểm đạo đức cá nhân hoặc các yêu cầu ngoài chuẩn mực đánh giá đã xác định.

03 / Hoạch định

Phân định rõ hơn việc giải quyết rủi ro và khai thác cơ hội

Điều 6.1 được tổ chức thành ba nội dung: 6.1.1 Xác định rủi ro và cơ hội; 6.1.2 Hành động giải quyết rủi ro; 6.1.3 Hành động giải quyết cơ hội. Cấu trúc này làm rõ cách xem xét và lựa chọn hành động đối với từng nhóm, đồng thời nhấn mạnh vai trò của cơ hội trong việc đạt kết quả dự kiến của hệ thống quản lý chất lượng. [1]

Đối với rủi ro, doanh nghiệp cần xác định, phân tích và đánh giá những rủi ro có thể ảnh hưởng đến kết quả dự kiến của hệ thống, từ đó lựa chọn hành động tương xứng với mức độ tác động. Các vấn đề như gián đoạn cung ứng, thiếu nhân sự chủ chốt hoặc thất thoát tri thức vận hành cần được xem xét khi có liên quan. Việc phân tích phải đủ để làm rõ cơ sở ưu tiên và lựa chọn biện pháp xử lý.

Đối với cơ hội, doanh nghiệp cần xác định, phân tích và đánh giá khả năng tạo ra kết quả tốt hơn; lựa chọn hành động phù hợp, tích hợp vào các quá trình và đánh giá hiệu lực. Cơ hội có thể đến từ việc ứng dụng công nghệ, khai thác thông tin phản hồi của khách hàng hoặc cải thiện sự phối hợp giữa các bộ phận.

Một bối cảnh, hai hướng xem xét
Bối cảnh Rủi ro cần giải quyết Cơ hội cần khai thác
Triển khai hệ thống quản lý đơn hàng Sai dữ liệu hoặc gián đoạn khi chuyển đổi. Có thể kiểm tra dữ liệu, chạy thử và chuẩn bị phương án xử lý sự cố. Giảm nhập liệu lặp lại, rút ngắn thời gian phản hồi khách hàng. Có thể đặt mục tiêu và theo dõi kết quả cải thiện.
Nhà cung cấp giao hàng thiếu ổn định Thiếu đầu vào, ảnh hưởng đến sản xuất và tiến độ giao hàng. Có thể đánh giá mức độ tác động và chuẩn bị phương án cung ứng thay thế. Nâng cao độ ổn định của chuỗi cung ứng thông qua chia sẻ dự báo nhu cầu, cải thiện cách đặt hàng và phối hợp với nhà cung cấp.

Doanh nghiệp có thể sử dụng chung một công cụ quản lý, miễn là làm rõ được cách phân tích, lựa chọn hành động và theo dõi kết quả đối với rủi ro và cơ hội. Việc tách thành các điều khoản riêng không đồng nghĩa với yêu cầu lập hai danh mục độc lập hoặc áp dụng một ma trận chấm điểm cố định.

Bằng chứng cần làm rõ điều gì?

Rủi ro và cơ hội đã được phân tích như thế nào? Vì sao lựa chọn hành động đó? Ai chịu trách nhiệm, hành động được tích hợp vào quá trình nào và kết quả thực hiện có đạt mục tiêu đề ra hay không?

04 / Quản lý thay đổi

Kiểm soát thay đổi từ hoạch định đến đánh giá kết quả

Điều 6.3 tăng cường yêu cầu xem xét nguồn lực và thông tin cần thiết, việc truyền đạt thay đổi, cách theo dõi và đánh giá hiệu lực, cũng như việc xem xét kết quả thực hiện. Những nội dung này cần được cân nhắc khi doanh nghiệp thay đổi hệ thống quản lý chất lượng, ví dụ như tái cơ cấu, chuyển địa điểm, số hóa quy trình hoặc điều chỉnh trách nhiệm giữa các bộ phận. [1]

Hiệu lực của thay đổi cần được kiểm chứng trong quá trình triển khai và vận hành. Doanh nghiệp cần xác định liệu thông tin đã đến đúng người, nguồn lực có đáp ứng, các biện pháp kiểm soát có tiếp tục hoạt động hiệu quả và kết quả có đạt mục tiêu ban đầu hay không.

Sáu câu hỏi để hoạch định thay đổi
  1. Thay đổi nhằm đạt mục tiêu gì và có thể dẫn đến những hệ quả nào?
  2. Thay đổi ảnh hưởng như thế nào đến các quá trình và tính toàn vẹn của hệ thống quản lý chất lượng?
  3. Cần những nguồn lực, thông tin nào và phân công trách nhiệm, quyền hạn ra sao?
  4. Ai cần được thông báo, hướng dẫn hoặc đào tạo, vào thời điểm nào?
  5. Hiệu lực của thay đổi được theo dõi và đánh giá bằng cách nào, khi nào?
  6. Ai xem xét kết quả và quyết định những điều chỉnh cần thiết?

Ví dụ áp dụng: Khi thay phần mềm quản lý kho, doanh nghiệp có thể xác định trước các tiêu chí về độ chính xác của dữ liệu tồn kho, thời gian xử lý và khả năng truy xuất. Sau khi đưa vào vận hành, kết quả thực tế được đối chiếu với các tiêu chí để xác định mức độ đạt mục tiêu và những nội dung cần điều chỉnh.

Điều 6.3 không quy định một biểu mẫu hoặc loại hồ sơ riêng cho việc hoạch định thay đổi. Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ quản lý hiện có, lựa chọn mức độ ghi chép phù hợp với quy mô, độ phức tạp và rủi ro của thay đổi, đồng thời đáp ứng các yêu cầu về thông tin dạng văn bản có liên quan.

05 / Bối cảnh, nguồn lực và vận hành

Những điểm dễ bị bỏ sót khi cập nhật hệ thống

Bối cảnh và các bên quan tâm

Nội dung về biến đổi khí hậu được kế thừa từ sửa đổi năm 2024 và tích hợp vào phiên bản mới. Doanh nghiệp cần xác định liệu biến đổi khí hậu có phải là vấn đề liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng hay không. Ví dụ, thời tiết cực đoan có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản, hoạt động vận chuyển hoặc khả năng cung cấp dịch vụ liên tục. Kết quả xem xét cần được phản ánh trong việc hoạch định khi có liên quan.

Điều 4.2 làm rõ việc xác định những yêu cầu liên quan của các bên quan tâm sẽ được giải quyết thông qua hệ thống quản lý chất lượng. Doanh nghiệp cần liên kết các yêu cầu này với quá trình, trách nhiệm và biện pháp thực hiện phù hợp, đồng thời bảo đảm đáp ứng các yêu cầu áp dụng đối với sản phẩm, dịch vụ và khách hàng.[1]

Tri thức cần được lưu giữ, áp dụng và chia sẻ

Điều 7.1.6 mở rộng phạm vi xem xét tri thức cần thiết để vận hành các quá trình và đạt kết quả dự kiến của hệ thống quản lý chất lượng; đồng thời nhấn mạnh việc lưu giữ, áp dụng và chia sẻ trong phạm vi cần thiết. Tri thức cần được đưa đến đúng người và sử dụng hiệu quả trong công việc.

Bài học từ khiếu nại, kinh nghiệm xử lý sự cố, hiểu biết về khách hàng và cách phối hợp giữa các bộ phận đều có thể là tri thức cần quản lý. Doanh nghiệp nên chú ý những công việc phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân, nhất là khi việc nghỉ việc hoặc điều chuyển nhân sự có thể làm gián đoạn hoạt động hay suy giảm năng lực xử lý vấn đề.

Thông tin dạng văn bản vẫn phải được kiểm soát

Nhiều điều khoản chuyển sang cách diễn đạt thông tin dạng văn bản phải “sẵn có” hoặc “sẵn có làm bằng chứng”. Thay đổi này không loại bỏ yêu cầu kiểm soát tài liệu và hồ sơ tại Điều 7.5. Doanh nghiệp vẫn cần bảo đảm thông tin phù hợp với mục đích sử dụng, có thể truy cập khi cần và được bảo vệ thích hợp; đồng thời kiểm soát việc cập nhật, lưu giữ và hủy bỏ theo các yêu cầu áp dụng.

Các nội dung vận hành cần rà soát
Điều khoản Điểm cần chú ý Hướng dẫn rà soát
8.2.1
Trao đổi thông tin với khách hàng
Cung cấp thông tin về hành động ứng phó và những gián đoạn liên quan đến việc cung cấp sản phẩm, dịch vụ, khi có liên quan. Xác định đầu mối, thời điểm, nội dung thông báo và cách cập nhật tình hình cho khách hàng.
8.2.3.2
Xem xét yêu cầu
Thông tin dạng văn bản làm bằng chứng bao gồm cả yêu cầu mới và yêu cầu đã thay đổi. Kiểm tra khả năng truy xuất nội dung thay đổi, kết quả xem xét và việc chuyển thông tin tới bộ phận thực hiện.
8.3.2, 8.3.5, 8.3.6
Thiết kế và phát triển
Xem xét sự tham gia của các bên quan tâm liên quan; làm rõ thông tin cần thiết để sử dụng sản phẩm, dịch vụ an toàn, đúng mục đích; xác định tác động của thay đổi thiết kế. Rà soát việc hoạch định, đầu ra thiết kế và cơ sở đánh giá tác động của thay đổi, trong phạm vi áp dụng.
8.4.3
Thông tin cho nhà cung cấp bên ngoài
Truyền đạt cho nhà cung cấp các yêu cầu về trao đổi với khách hàng và các bên quan tâm liên quan, khi áp dụng. Làm rõ phạm vi thông tin, trách nhiệm và cách phối hợp khi nhà cung cấp tham gia giao tiếp với khách hàng hoặc bên quan tâm.

Bảng trên giúp định hướng rà soát; doanh nghiệp cần đối chiếu đầy đủ các điều khoản áp dụng và lựa chọn cách thực hiện phù hợp với hoạt động thực tế.[1]

06 / Đánh giá kết quả

Gắn đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo với quyết định cải tiến

Xác định mục tiêu cho từng cuộc đánh giá

Điều 9.2.2 bổ sung yêu cầu xác định mục tiêu cho từng cuộc đánh giá, bên cạnh phạm vi và chuẩn mực đánh giá. Mục tiêu làm rõ cuộc đánh giá cần xác nhận điều gì, từ đó định hướng lựa chọn mẫu, thu thập bằng chứng và đưa ra kết luận.[1]

Ví dụ: Khi đánh giá quá trình xử lý đơn hàng sau khi thay phần mềm, mục tiêu có thể là xác nhận yêu cầu của khách hàng được chuyển đầy đủ tới bộ phận sản xuất và các thay đổi được kiểm soát. Phạm vi có thể bao gồm hoạt động liên quan tại các bộ phận kinh doanh, kế hoạch, sản xuất và kho; chuẩn mực gồm các yêu cầu áp dụng của tiêu chuẩn và quy định nội bộ.

Bổ sung đầu vào cho xem xét của lãnh đạo

Điều 9.3.2 bổ sung đầu vào về những thay đổi trong nhu cầu và mong đợi của các bên quan tâm liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng. Việc xem xét hiệu lực của hành động đối với rủi ro và cơ hội cũng được phân định rõ hơn. Các thông tin này cần hỗ trợ lãnh đạo đưa ra quyết định về cải tiến, thay đổi hệ thống và nhu cầu nguồn lực.

Với mỗi vấn đề, doanh nghiệp có thể làm rõ: dữ liệu phản ánh điều gì, cần quyết định gì, ai chịu trách nhiệm và khi nào xem xét kết quả. Cách thực hiện này giúp theo dõi tiến độ và trách nhiệm, hạn chế việc một vấn đề được nêu qua nhiều kỳ họp nhưng chưa được giải quyết.

Theo dõi sự thỏa mãn của khách hàng và sử dụng dữ liệu để cải tiến

Cách diễn đạt tại Điều 9.1.2 nhấn mạnh trực tiếp việc theo dõi sự thỏa mãn của khách hàng. Doanh nghiệp nên rà soát liệu phương pháp hiện có phản ánh đầy đủ cảm nhận và trải nghiệm của khách hàng hay chưa. Phản hồi về chất lượng sản phẩm, dịch vụ, tiến độ giao hàng, cách giao tiếp và xử lý khiếu nại có thể cung cấp các góc nhìn bổ trợ cho việc đánh giá.

Điều 10 được sắp xếp lại, với nội dung cải tiến liên tục tập trung tại Điều 10.1; sự không phù hợp và hành động khắc phục tiếp tục được quy định tại Điều 10.2. Doanh nghiệp cần rà soát các viện dẫn trong tài liệu và bảng kiểm khi có liên quan, đồng thời sử dụng kết quả theo dõi, đo lường, phân tích, đánh giá và xem xét của lãnh đạo để xác định cơ hội cải tiến.

Phụ lục A: hiểu đúng ý định của yêu cầu

Phụ lục A được mở rộng để giải thích cấu trúc, thuật ngữ và ý định của các điều khoản. Đây là nội dung mang tính thông tin, không bổ sung, sửa đổi hoặc loại bỏ yêu cầu của tiêu chuẩn. Khi kết luận sự không phù hợp, chuyên gia đánh giá cần xác định rõ yêu cầu chưa được đáp ứng và bằng chứng khách quan; không chuyển các ví dụ hoặc nội dung giải thích trong phụ lục thành yêu cầu bắt buộc riêng.

Phụ lục B của phiên bản 2015 được loại bỏ, các tham chiếu liên quan được bố trí lại. Doanh nghiệp nên rà soát thuật ngữ, số điều khoản, bảng đối chiếu và tài liệu đào tạo để bảo đảm thống nhất với phiên bản mới.[1]

07 / Chuẩn bị chuyển đổi

Lập kế hoạch dựa trên mức độ đáp ứng của hệ thống

Chuyển đổi cần bắt đầu từ việc xác định hệ thống hiện có đã đáp ứng những yêu cầu nào và cần bổ sung, điều chỉnh những gì. Doanh nghiệp có thể triển khai theo năm bước dưới đây, với mức độ và thời gian thực hiện phù hợp với quy mô, độ phức tạp và mức trưởng thành của hệ thống quản lý chất lượng.

  1. Thống nhất cách hiểu

    Nghiên cứu tiêu chuẩn chính thức và cập nhật kiến thức cho lãnh đạo, người phụ trách các quá trình và đội ngũ đánh giá nội bộ. Phân biệt rõ yêu cầu của tiêu chuẩn với nội dung giải thích và hướng dẫn thực hành.

  2. Đánh giá khoảng trống theo quá trình

    Đối chiếu cách vận hành và bằng chứng hiện có với các yêu cầu áp dụng. Với mỗi nội dung chưa đáp ứng, xác định mức độ ảnh hưởng, thứ tự ưu tiên, người chịu trách nhiệm và thời hạn hoàn thành.

  3. Điều chỉnh có chọn lọc

    Cập nhật cách quản lý rủi ro, cơ hội và thay đổi; thúc đẩy văn hóa chất lượng, hành vi đạo đức và nâng cao nhận thức. Điều chỉnh tài liệu khi cần thiết, đồng thời kế thừa các công cụ đang hoạt động hiệu quả.

  4. Vận hành và kiểm chứng

    Áp dụng các điều chỉnh vào thực tế, thu thập bằng chứng, thực hiện đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo. Xử lý những điểm chưa đáp ứng và kiểm tra hiệu lực của các hành động đã thực hiện.

  5. Thống nhất kế hoạch đánh giá chuyển đổi

    Trao đổi sớm với tổ chức chứng nhận về điều kiện, thời điểm đánh giá và hồ sơ cần chuẩn bị. Bố trí đủ thời gian cho đánh giá, xử lý sự không phù hợp nếu có, xem xét và cấp chứng nhận theo phiên bản mới.

Hai mốc doanh nghiệp cần lưu ý
Mốc thời gian Ý nghĩa đối với chứng nhận có công nhận
31/3/2028 Từ mốc này, chỉ được cấp chứng nhận lần đầu có công nhận theo ISO 9001:2026.
30/9/2029 Hạn hoàn thành chuyển đổi chứng nhận từ ISO 9001:2015 sang ISO 9001:2026. Doanh nghiệp cần được cấp chứng nhận theo phiên bản mới trước hoặc vào mốc này.

Nguồn: Thông báo ngày 16/9/2026 của Global ACI. Yêu cầu chuyển đổi áp dụng đối với các tổ chức công nhận tham gia Thỏa thuận thừa nhận đa phương Global ACI MRA và các tổ chức chứng nhận được công nhận thuộc phạm vi liên quan.[2]

Đánh giá chuyển đổi có thể kết hợp với đánh giá giám sát, chứng nhận lại hoặc được thực hiện riêng. Doanh nghiệp cần xác nhận với tổ chức chứng nhận về thời điểm có thể thực hiện chuyển đổi và cấp chứng nhận có công nhận theo ISO 9001:2026, phù hợp với tiến độ chuyển đổi công nhận của tổ chức đó.

08 / Giải đáp nhanh

Những cách hiểu cần làm rõ

Có phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống tài liệu?

Không. Doanh nghiệp cần đánh giá mức độ đáp ứng và cập nhật những nội dung bị ảnh hưởng bởi các yêu cầu thay đổi. Các quy trình, công cụ và hồ sơ còn phù hợp có thể tiếp tục được sử dụng.

Có bắt buộc ban hành một bộ quy tắc đạo đức riêng?

Không bắt buộc phải có một bộ quy tắc riêng. Doanh nghiệp cần làm rõ các hành vi được kỳ vọng, bảo đảm lãnh đạo thúc đẩy văn hóa chất lượng và hành vi đạo đức, đồng thời nâng cao nhận thức của người thực hiện công việc. Bộ quy tắc đạo đức là một cách triển khai có thể lựa chọn tùy theo bối cảnh.

Xem xét biến đổi khí hậu có đồng nghĩa với việc phải kiểm kê khí nhà kính?

Không. Yêu cầu xem xét biến đổi khí hậu trong hệ thống quản lý chất lượng không tự tạo ra nghĩa vụ kiểm kê khí nhà kính. Doanh nghiệp cần xác định mức độ liên quan đối với hệ thống và các yêu cầu áp dụng. Nghĩa vụ kiểm kê, nếu có, cần được xác định từ quy định pháp luật hoặc các yêu cầu, cam kết liên quan.

Phụ lục A có bổ sung yêu cầu bắt buộc không?

Không. Phụ lục A giúp làm rõ thuật ngữ và ý định của các yêu cầu. Khi đánh giá, cần căn cứ vào yêu cầu áp dụng, bằng chứng khách quan và bối cảnh tổ chức; không coi các ví dụ hoặc nội dung giải thích trong phụ lục là yêu cầu bắt buộc riêng.

Giá trị của chuyển đổi thể hiện ở những cải thiện trong quản lý và vận hành: lãnh đạo có thông tin đáng tin cậy để quyết định, các quá trình được kiểm soát hiệu quả và khách hàng nhận được sản phẩm, dịch vụ có chất lượng ổn định.

Chuyển đổi sang ISO 9001:2026 chính là cơ hội để doanh nghiệp giải quyết những vấn đề còn tồn tại như: sai lỗi lặp lại, cơ hội chưa được khai thác, những thay đổi chưa được đánh giá hiệu lực hoặc tri thức phụ thuộc vào một vài cá nhân. Kế hoạch chuyển đổi cần gắn việc đáp ứng yêu cầu của phiên bản mới với những cải tiến thiết thực đối với hoạt động của doanh nghiệp.

Tài liệu tham khảo

  1. International Organization for Standardization (2026), ISO 9001:2026 – Quality management systems – Requirements, Edition 6, Published 16/9/2026; và thông báo ra mắt phiên bản mới.
  2. Global ACI (2026), Global ACI Publishes Transition Requirements for ISO 9001:2026, ngày 16/9/2026; giới thiệu tài liệu Global ACI-TECH-3-TR 2029-09-30 (M).
GIC VIỆT NAMISO 9001:2026 · Quản lý chất lượng · Cải tiến liên tục
Chia sẻ: